đòi

verb
  1. to claim back; to demand; to ask; to require
    • đòi quyền lợi của mình
      to claim one's right
  2. To summon; to subpoena

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đòi"

đòi
Một em bé đòi mẹ mua cho một quả bóng bay.