claimer
/'keimənt/ Cách viết khác : (claimer) /'kleimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đòi, người yêu sách: Chỉ một người tuyên bố có quyền sở hữu hoặc được nhận một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền bồi thường, tài sản hoặc một danh hiệu.
- Nguyên đơn, người đứng kiện (pháp lý): Trong bối cảnh pháp lý, "claimer" là người đưa ra yêu cầu hoặc khởi kiện chính thức trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insurance company is processing the documents submitted by the claimer. (Công ty bảo hiểm đang xử lý hồ sơ do người yêu sách nộp.)
- The court will hear the case brought by the claimer next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ kiện do nguyên đơn đưa ra vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A rightful claimer": Người có yêu sách chính đáng.
- After presenting the will, she proved to be the rightful claimer to the estate. (Sau khi trình di chúc, cô ấy đã chứng minh mình là người có yêu sách chính đáng đối với bất động sản.)
"An anonymous claimer": Người yêu sách ẩn danh.
- The reward was collected by an anonymous claimer. (Phần thưởng đã được một người yêu sách ẩn danh nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Claimant (n): (Từ chính thức, phổ biến hơn) Người yêu sách, nguyên đơn. Đây thường là biến thể được ưa dùng hơn, đặc biệt trong văn bản pháp lý.
- The claimant provided evidence to support her case. (Nguyên đơn đã cung cấp bằng chứng để hỗ trợ cho vụ kiện của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Petitioner: Người kiến nghị, người thỉnh cầu.
- Applicant: Người nộp đơn, người xin.
- Plaintiff: Nguyên đơn (trong vụ kiện dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "claimer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "claimer")
danh từ
- người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu
- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện