clairement

Học thuật
Thân thiện
clairement

Il écrit son nom clairement sur la feuille.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, minh bạch: "clairement" diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.
    • Một cách sáng sủa, rành mạch: Chỉ việc diễn đạt, trình bày hoặc thể hiện một cách mạch lạc dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a expliqué la règle clairement. (Anh ấy đã giải thích quy tắc một cách rõ ràng.)
    • Veuillez écrire votre nom clairement sur le formulaire. (Xin vui lòng viết tên của bạn một cách rõ ràng trên mẫu đơn.)
    • Je vois clairement que tu as raison. (Tôi thấy rõ ràng rằng bạn đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir clairement": nhìn thấy rõ ràng (nghĩa đen) hoặc hiểu một vấn đề (nghĩa bóng).

    • Après ses explications, je vois plus clairement la situation. (Sau những lời giải thích của anh ấy, tôi thấy tình hình rõ ràng hơn.)
  • "Parler clairement": nói một cách rõ ràng, thẳng thắn.

    • Il faut parler clairement pour éviter tout malentendu. (Cần phải nói một cách rõ ràng để tránh mọi hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Clair (tính từ): rõ ràng, sáng sủa.

    • Une explication claire. (Một lời giải thích rõ ràng.)
  • Clarté (danh từ): sự rõ ràng, ánh sáng.

    • La clarté de ses propos. (Sự rõ ràng trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettement: một cách rõ rệt, rõ ràng.
  • Explicitement: một cách minh bạch, rõ ràng (nhấn mạnh vào việc không để ngỏ cho sự hiểu lầm).
  • Distinctement: một cách phân biệt rõ ràng, rành mạch.
Các cụm từ liên quan
  • Dire les choses clairement: nói mọi thứ một cách rõ ràng, thẳng thắn.

    • Il est temps de dire les choses clairement. (Đã đến lúc nói mọi thứ một cách rõ ràng.)
  • Exprimer clairement son opinion: bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.

    • Elle a exprimé clairement son désaccord. ( ấy đã bày tỏ sự không đồng ý của mình một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Y voir clair: hiểu , sáng suốt (nghĩa bóng).

    • Avant de prendre une décision, il faut y voir clair. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải hiểu vấn đề.)
  • Tirer au clair: làm sáng tỏ, làm rõ ràng một vấn đề.

    • Nous devons tirer cette affaire au clair. (Chúng ta phải làm sáng tỏ vụ việc này.)
clairement

Il écrit son nom clairement sur la feuille.

phó từ
  1. rõ ràng
    • Ecrire clairement
      viết rõ ràng