clairière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoảng đất trống trong rừng: Một khu vực nhỏ, tự nhiên, không có cây cối hoặc có rất ít cây, nằm giữa một khu rừng.
- Chỗ vải thưa (nghĩa ít phổ biến hơn): Một chỗ trên vải dệt có mật độ sợi thưa hơn bình thường, tạo ra một điểm mỏng hoặc lỗ hổng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa chính: khoảng đất trống trong rừng):
- Nous avons pique-niqué dans une clairière ensoleillée. (Chúng tôi đã dã ngoại trong một khoảng đất trống đầy nắng trong rừng.)
- Le petit chalet était caché au milieu d'une clairière. (Ngôi nhà gỗ nhỏ được giấu kín giữa một khoảng đất trống trong rừng.)
Danh từ giống cái (nghĩa phụ: chỗ vải thưa):
- Il y a une clairière dans ce tissu, il est de mauvaise qualité. (Có một chỗ vải thưa trên tấm vải này, chất lượng nó kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comme une clairière dans la forêt": (Thành ngữ ẩn dụ) Để chỉ một điều gì đó hiếm có, rõ ràng và dễ nhận thấy giữa một môi trường phức tạp hoặc rối rắm.
- Son explication était une clairière dans la forêt de ces arguments confus. (Lời giải thích của anh ấy như một khoảng sáng giữa khu rừng của những lập luận rối rắm.)
Biến thể và từ gần giống
Éclaircie (danh từ giống cái): Khoảng trời quang đãng, chỗ trời tạnh mưa (trong thời tiết). Tuy cách viết gần giống nhưng nghĩa khác biệt.
- Une éclaircie est apparue entre deux averses. (Một khoảng trời quang đãng xuất hiện giữa hai cơn mưa.)
Clair (tính từ): Sáng, rõ ràng. Cùng gốc từ, chỉ trạng thái có ánh sáng, dễ nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa
- Place (danh từ giống cái): Khoảng đất trống (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong rừng).
- Établière (danh từ giống cái - từ chuyên ngành lâm nghiệp): Khu vực trong rừng được dọn sạch để trồng cây mới.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Faire une clairière: Dọn sạch, tạo ra một khoảng đất trống trong rừng.
- Les bûcherons ont fait une clairière pour construire une cabane. (Những người tiều phu đã dọn một khoảng đất trống để dựng một túp lều.)
Thành ngữ liên quan
- Une lumière dans la clairière: (Thành ngữ ẩn dụ) Một tia hy vọng hoặc một giải pháp rõ ràng xuất hiện giữa một tình huống khó khăn, tối tăm.
- Son soutien a été une lumière dans la clairière pendant cette période difficile. (Sự ủng hộ của cô ấy đã là một tia sáng trong khoảng rừng trống suốt thời kỳ khó khăn này.)
danh từ giống cái
- chỗ rừng trống
- chỗ vải thưa