glairer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết lòng trắng trứng: Hành động dùng lòng trắng trứng để quét, phủ hoặc bôi lên một bề mặt, thườngbìa sách, để tạo độ bóng hoặc để chuẩn bị cho việc mạ vàng chữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le relieur doit glairer la couverture avant de procéder à la dorure. (Người đóng sách phải phết lòng trắng trứng lên bìa trước khi tiến hành mạ vàng.)
    • Pour obtenir une finition brillante, on glaire le cuir. (Để được lớp hoàn thiện bóng, người ta phết lòng trắng trứng lên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glairer une surface": phết lòng trắng trứng lên một bề mặt.
    • L'artisan glaire soigneusement la surface du parchemin. (Người thợ thủ công phết lòng trắng trứng cẩn thận lên bề mặt giấy da.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaire (danh từ từ): lòng trắng trứng; chất nhầy.
  • Glairage (danh từ giống đực): hành động phết lòng trắng trứng; lớp lòng trắng trứng đã được phết lên.
Từ đồng nghĩa
  • Enduire de blanc d'œuf: phủ bằng lòng trắng trứng.
  • Appliquer du blanc d'œuf: bôi, áp dụng lòng trắng trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. phết lòng trắng trứng (lên bìa sách, cho bóng hay để chuẩn bị mạ chữ vàng)

Từ gần giống