glairure

Học thuật
Thân thiện
glairure

Une relieuse applique une glairure sur la couverture d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hỗn hợp lòng trắng trứng rượu: "glairure" là một loại hồ dán hoặc chất phết được làm từ lòng trắng trứng trộn với rượu, chủ yếu được sử dụng trong việc đóng sách thủ công để phết lên bìa sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le relieur prépare la glairure pour coller le cuir sur la couverture. (Người đóng sách chuẩn bị hỗn hợp lòng trắng trứng trộn rượu để dán da lên bìa sách.)
    • La glairure est un adhésif traditionnel utilisé en reliure. (Hỗn hợp lòng trắng trứng trộn rượumột chất kết dính truyền thống được dùng trong nghề đóng sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appliquer une glairure": phết một lớp hỗn hợp lòng trắng trứng trộn rượu.
    • Avant de dorer le titre, il faut appliquer une glairure sur le dos du livre. (Trước khi mạ vàng tựa sách, cần phải phết một lớp hỗn hợp lòng trắng trứng trộn rượu lên gáy sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Glairer (động từ): phết hỗn hợp lòng trắng trứng trộn rượu.
    • Il faut glairer la surface avant de procéder à la dorure. (Cần phải phết hỗn hợp lòng trắng trứng trộn rượu lên bề mặt trước khi tiến hành mạ vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélange à base de blanc d'œuf: hỗn hợp gốc lòng trắng trứng.
  • Colle de reliure (traditionnelle): hồ đóng sách (truyền thống).
glairure

Une relieuse applique une glairure sur la couverture d'un livre.

danh từ giống cái
  1. lòng trắng trứng trộn rượu (để phết bìa sách)

Từ gần giống