clairvoyant

/kleə'vɔiənt/
Học thuật
Thân thiện
clairvoyant

Un homme clairvoyant prend une décision importante après avoir réfléchi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng suốt, tầm nhìn xa: Chỉ khả năng nhìn nhận sự việc một cách rõ ràng, thấu đáo có thể dự đoán được những điều sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên sự phân tích hiểu biết sâu sắc.
    • khả năng ngoại cảm, thấu thị: (Trong ngữ cảnh huyền bí) Chỉ khả năng nhìn thấy hoặc biết được những sự kiện trong tương lai hoặcxa người thường không thể, thông qua giác quan thứ sáu hoặc năng lực đặc biệt.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un clairvoyant / une clairvoyante):

    • Người sáng suốt, người tầm nhìn xa: Một người khả năng đánh giá tình huống một cách khách quan chính xác.
    • Nhà ngoại cảm, người thấu thị: Một người được cho là khả năng nhìn thấy tương lai hoặc những điều bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son analyse de la situation était remarquablement clairvoyante. (Phân tích tình hình của anh ấy đã rất sáng suốt.)
    • On dit qu'elle est clairvoyante et qu'elle peut prédire certains événements. (Người ta nói rằng ấy khả năng ngoại cảm có thể dự đoán một số sự kiện.)
  • Danh từ:

    • C'est un clairvoyant, il a anticipé la crise économique. (Ông ấymột người tầm nhìn xa, ông đã dự đoán trước được cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • Elle a consulté une clairvoyante pour connaître son avenir. ( ấy đã đi gặp một nhà ngoại cảm để biết về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard clairvoyant": một cái nhìn sáng suốt/sâu sắc.

    • Le directeur a porté un regard clairvoyant sur les problèmes de l'entreprise. (Giám đốc đã có một cái nhìn sáng suốt về các vấn đề của công ty.)
  • "Être clairvoyant sur quelque chose": tỏ ra sáng suốt về một vấn đề nào đó.

    • Il a été clairvoyant sur les conséquences de cette décision. (Anh ấy đã rất sáng suốt về những hậu quả của quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Clairvoyance (danh từ giống cái): Sự sáng suốt, tầm nhìn xa; khả năng ngoại cảm.

    • Sa clairvoyance en affaires est admirée de tous. (Sự sáng suốt của anh ấy trong kinh doanh được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Prévoyant(e) (tính từ): Biết lo xa, tính dự phòng (nhấn mạnh đến việc chuẩn bị trước hơn là khả năng nhìn thấy).

  • Perspicace (tính từ): Sắc sảo, tinh tường (nhấn mạnh đến khả năng hiểu phân tích nhanh, sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Lucid: sáng suốt, minh mẫn.
  • Visionnaire: tầm nhìn, viễn kiến (thường về tương lai xa).
  • Prophétique: mang tính tiên tri (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir l'esprit clairvoyant: tinh thần sáng suốt.
    • Pour résoudre ce conflit, il faut avoir l'esprit clairvoyant. (Để giải quyết mâu thuẫn này, cần phải tinh thần sáng suốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Voir clair (thành ngữ thông dụng): Nhìn thấy , hiểu vấn đề. (Đâymột thành ngữ thông thường, trong khi "clairvoyant" mang sắc thái trang trọng hoặc đặc biệt hơn).
    • Maintenant, je vois clair dans son jeu. (Giờ thì tôi đã hiểu âm mưu của hắn ta.)
clairvoyant

Un homme clairvoyant prend une décision importante après avoir réfléchi.

tính từ
  1. sáng suốt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "clairvoyant"