clamp
/klæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Móc bám, clăm: Một dụng cụ y tế, thường bằng kim loại, dùng để kẹp, giữ hoặc bám vào một bộ phận nào đó trong cơ thể, đặc biệt trong phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a utilisé un clamp pour arrêter l'hémorragie. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái móc bám để cầm máu.)
- Ce type de clamp vasculaire est très précis. (Loại clăm mạch máu này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pose d'un clamp": việc đặt một móc bám/clăm.
- La pose d'un clamp est une étape délicate de l'opération. (Việc đặt một cái clăm là một bước tinh tế của ca phẫu thuật.)
"Clamp hémostatique": móc bám cầm máu.
- Le clamp hémostatique est un instrument chirurgical essentiel. (Móc bám cầm máu là một dụng cụ phẫu thuật thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Clamper (động từ): kẹp chặt, siết chặt (không phải thuật ngữ y học chuyên dụng).
- Pince (danh từ giống cái): cái kẹp (dụng cụ nói chung, không chuyên về y học như "clamp").
Từ đồng nghĩa
- Pince hémostatique: kẹp cầm máu.
- Agrafe (trong một số ngữ cảnh): cái kẹp, cái ghim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "clamp" trong ngữ cảnh y học tiếng Pháp này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clamp" với nghĩa y học này.)
danh từ giống đực
- (y học) móc bám, clăm