clamp
/klæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái kẹp, bàn kẹp: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để giữ chặt hai hoặc nhiều vật lại với nhau, thường bằng cách siết chặt.
- Cái giữ: Một thiết bị có chức năng cố định hoặc giữ chặt một vật.
Ngoại động từ:
- Kẹp chặt, giữ chặt: Hành động dùng một cái kẹp hoặc vật tương tự để cố định hoặc ép chặt các vật lại với nhau.
- Áp đặt một cách cứng rắn: Hành động áp đặt một quy định, biện pháp kiểm soát một cách mạnh mẽ và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Use a clamp to hold the pieces of wood together while the glue dries. (Hãy dùng một cái kẹp để giữ chặt các mảnh gỗ lại với nhau trong khi keo khô.)
- The mechanic tightened the hose clamp. (Người thợ máy siết chặt cái kẹp ống.)
Ngoại động từ:
- He clamped the two boards together. (Anh ấy kẹp chặt hai tấm ván lại với nhau.)
- The police clamped a wheel on the illegally parked car. (Cảnh sát đã kẹp bánh xe vào chiếc ô tô đỗ trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clamp down on something": siết chặt kiểm soát, trấn áp mạnh mẽ một cái gì đó (thường là tiêu cực).
- The government is clamping down on tax evasion. (Chính phủ đang siết chặt việc kiểm soát trốn thuế.)
- The school clamped down on students using mobile phones in class. (Nhà trường siết chặt quy định về việc học sinh sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Clampdown (n): sự siết chặt, sự trấn áp (thường là chính thức).
- The security clampdown was very strict. (Biện pháp siết chặt an ninh rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Clip, fastener, brace, vice.
- Động từ: Fasten, secure, grip, fix.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clamp down (on something): (đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Clamp together: Kẹp các vật lại với nhau.
- Clamp the edges together before sewing. (Hãy kẹp các mép vải lại với nhau trước khi may.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clamp" một cách riêng biệt)
danh từ
- đống (gạch để nung, đất, rơm...)
ngoại động từ
- chất thành đống, xếp thành đống
danh từ
- cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung)
ngoại động từ
- cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại
- (thông tục) (+ down upon) kiểm soát chặt chẽ hơn
- (thông tục) (+ down) tăng cường (sự kiểm tra...)