clams
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Nghĩa chính: Các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống ở biển hoặc nước ngọt, thường được dùng làm thực phẩm.
- Nghĩa thông tục (không trang trọng): Tiền bạc, tiền mặt (dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính:
- We had a delicious bowl of clams for dinner. (Chúng tôi đã ăn một bát nghêu ngon lành cho bữa tối.)
- The children collected clams on the beach at low tide. (Lũ trẻ nhặt nghêu trên bãi biển lúc thủy triều xuống.)
Nghĩa thông tục (tiền bạc):
- I don't have enough clams to buy a new car. (Tôi không có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
- He spent all his clams on video games. (Anh ấy đã tiêu hết tiền vào trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To clam up": Im lặng, không chịu nói chuyện (thường vì lo lắng hoặc bí mật).
- When the police questioned him, he clammed up and refused to answer. (Khi cảnh sát hỏi, anh ta im lặng và từ chối trả lời.)
"Happy as a clam": Rất vui vẻ, hạnh phúc (thường dùng trong cụm "happy as a clam at high tide").
- She was happy as a clam on her day off. (Cô ấy rất vui vẻ trong ngày nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Clam (danh từ số ít): Một con nghêu.
- A single clam can filter up to 10 gallons of water per day. (Một con nghêu có thể lọc tới 10 gallon nước mỗi ngày.)
Clammer (danh từ): Người đánh bắt nghêu.
- The clammers went out early in the morning to harvest clams. (Những người đánh bắt nghêu ra khơi sớm vào buổi sáng để thu hoạch nghêu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính: mussels (trai), oysters (hàu), scallops (sò điệp) — các loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác.
- Nghĩa thông tục: money (tiền), cash (tiền mặt), dough (lóng: xèng), bread (lóng: bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clam up: Im lặng, không nói.
- She always clams up when asked about her past. (Cô ấy luôn im lặng khi bị hỏi về quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
Happy as a clam: Rất vui vẻ.
- The kids were happy as clams playing in the park. (Lũ trẻ rất vui vẻ khi chơi trong công viên.)
Not worth a clam: Không đáng giá một xu (dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- That old watch is not worth a clam. (Chiếc đồng hồ cũ đó chẳng đáng giá một xu.)