clumsy

/'klʌmzi/
tính từ
  1. vụng, vụng về, lóng ngóng
  2. làm vụng (đồ vật)
  3. không gọn; khó coi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "clumsy"

Từ có nhắc đến "clumsy"

clumsy
The clumsy waiter spilled a glass of water on the table.