clumsy
/'klʌmzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, lóng ngóng: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng trong các cử động hoặc hành động, thường dẫn đến tai nạn nhỏ hoặc làm đổ vỡ đồ vật.
- Không gọn gàng, khó coi: Chỉ sự thiếu tinh tế, không thanh thoát trong phong cách hoặc hình dáng, tạo cảm giác nặng nề, thô kệch.
- Làm vụng (đồ vật): Chỉ những đồ vật được thiết kế hoặc chế tạo một cách khó sử dụng, không tiện lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is so clumsy that he often drops his phone. (Anh ấy rất vụng về đến nỗi thường làm rơi điện thoại.)
- She made a clumsy attempt to fix the vase. (Cô ấy đã có một nỗ lực vụng về để sửa cái bình.)
- The package was large and clumsy to carry. (Gói hàng to và lóng ngóng khó mang.)
- I apologize for my clumsy words earlier. (Tôi xin lỗi vì những lời lẽ vụng về của mình lúc nãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clumsy attempt/effort": Một nỗ lực vụng về, thiếu khéo léo.
- His apology was a clumsy attempt to make amends. (Lời xin lỗi của anh ta là một nỗ lực vụng về để chuộc lỗi.)
"Clumsy with one's hands": Vụng về trong việc sử dụng đôi tay.
- I'm very clumsy with my hands, so I avoid delicate crafts. (Tôi rất vụng về khi dùng tay, nên tôi tránh những đồ thủ công tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Clumsily (phó từ): Một cách vụng về.
- He climbed clumsily over the fence. (Anh ta trèo một cách vụng về qua hàng rào.)
Clumsiness (danh từ): Sự vụng về.
- Her clumsiness in the kitchen is well-known. (Sự vụng về của cô ấy trong bếp là điều ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
- Awkward: Vụng về, lúng túng.
- Ungainly: Không thanh thoát, vụng về (thường về dáng vẻ).
- Gawky: Vụng về, lóng ngóng (thường chỉ người trẻ tuổi cao lớn, chưa quen với cơ thể mình).
Từ trái nghĩa
- Graceful: Duyên dáng, thanh thoát.
- Nimble: Nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Deft: Khéo léo, điêu luyện.
Thành ngữ liên quan
"All fingers and thumbs": (Thành ngữ tiếng Anh tương đương) Rất vụng về.
- I'm all fingers and thumbs today, I've already broken two cups. (Hôm nay tôi vụng về quá, tôi đã làm vỡ hai cái tách rồi.)
"Have two left feet": (Thành ngữ tiếng Anh tương đương) Vụng về, đặc biệt là khi nhảy múa.
- Don't ask him to dance, he has two left feet. (Đừng rủ anh ấy nhảy, anh ấy rất vụng về.)
tính từ
- vụng, vụng về, lóng ngóng
- làm vụng (đồ vật)
- không gọn; khó coi