clan member
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của một thị tộc: Một người thuộc về một nhóm xã hội lớn, thường có chung tổ tiên, huyết thống hoặc họ hàng, đặc biệt trong các xã hội truyền thống hoặc bộ lạc.
- Thành viên của một bè đảng, phe cánh: Một người thuộc về một nhóm người gắn kết chặt chẽ, thường vì lợi ích chung hoặc mục đích riêng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a respected clan member who knows all the ancient traditions. (Anh ấy là một thành viên thị tộc được kính trọng, người biết tất cả các truyền thống cổ xưa.)
- The dispute was between clan members from different branches of the family. (Cuộc tranh chấp là giữa các thành viên thị tộc từ những nhánh khác nhau của gia đình.)
- As a loyal clan member, he always supported the group's decisions. (Là một thành viên bè đảng trung thành, anh ta luôn ủng hộ các quyết định của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senior clan member": thành viên cao cấp, lão làng trong thị tộc hoặc bè đảng.
- Only a senior clan member can perform this ritual. (Chỉ một thành viên cao cấp của thị tộc mới có thể thực hiện nghi lễ này.)
"Clan member loyalty": lòng trung thành của thành viên (trong thị tộc/bè đảng).
- Clan member loyalty is considered paramount in their culture. (Lòng trung thành của thành viên thị tộc được coi là tối thượng trong văn hóa của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Clan (n): thị tộc, bè đảng, phe cánh.
- The whole clan gathered for the wedding. (Cả thị tộc tụ tập cho đám cưới.)
Clanship (n): tình trạng là thành viên thị tộc; tinh thần đoàn kết thị tộc.
- Clannish (adj): có tính chất thị tộc, bè phái; chỉ giao thiệp với người trong nhóm.
Từ đồng nghĩa
- Tribesman/tribeswoman (n): thành viên bộ lạc (nhấn mạnh bối cảnh bộ lạc).
- Kinsman (n): người bà con, thân tộc (nhấn mạnh quan hệ huyết thống).
- Faction member (n): thành viên phe phái (thường dùng trong chính trị, tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "clan member")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clan member")
Noun
- thành viên thị tộc
- thành viên bè đảng