clansman
/'klænzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của một thị tộc, gia tộc: Một người thuộc về một nhóm xã hội lớn, thường có chung tổ tiên, đặc biệt phổ biến trong các xã hội Scotland hoặc một số nền văn hóa khác.
- Thành viên của một bè đảng, phe nhóm: (Nghĩa mở rộng) Một người thuộc về một nhóm người có mối liên hệ chặt chẽ, thường vì lợi ích chung hoặc sự trung thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every clansman felt a deep loyalty to the chief. (Mọi thành viên thị tộc đều cảm thấy lòng trung thành sâu sắc với tộc trưởng.)
- He was a proud clansman of the MacDonald family. (Anh ấy là một thành viên đầy tự hào của gia tộc MacDonald.)
- The politician was supported by his loyal clansmen. (Chính trị gia đó được những người trong bè đảng trung thành của mình ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A fellow clansman": Một thành viên cùng thị tộc/bè đảng.
- He recognized his fellow clansman by the tartan he wore. (Anh ấy nhận ra người cùng thị tộc nhờ vào chiếc khăn tartan mà người đó đeo.)
- "Clansman spirit": Tinh thần đồng tộc, tinh thần phe nhóm.
- The team showed a strong clansman spirit during the competition. (Đội đã thể hiện tinh thần đồng đội rất mạnh mẽ trong suốt cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Clanswoman (n): Nữ thành viên của thị tộc hoặc bè đảng.
- The clanswoman played a key role in the ceremony. (Người phụ nữ trong thị tộc đã đóng một vai trò quan trọng trong buổi lễ.)
- Clan (n): Thị tộc, gia tộc, bè đảng.
- The whole clan gathered for the wedding. (Cả gia tộc tụ tập cho đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Clan member: Thành viên thị tộc.
- Tribesman: Thành viên bộ lạc (thường chỉ các nhóm bản địa hoặc xã hội truyền thống).
- Partisan: Người theo phe, đảng viên (nhấn mạnh sự ủng hộ chính trị hoặc phe phái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clansman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clansman")
danh từ
- thành viên thị tộc
- thành viên bè đảng