clanger

clanger

He dropped a clanger by calling his new boss by the wrong name.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sai lầm rõ ràng, sai lầm tai hại: "clanger" chỉ một sai lầm rõ ràng, thường gây ra hậu quả khó chịu hoặc xấu hổ, có thể gây tiếng vang (ảnh hưởng lâu dài). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã phạm một sai lầm rõ ràng khi gọi nhầm tên sếp.)
  • (Bình luận của ấy về ngân sách một sai lầm tai hại; mọi người đều im lặng.)
  • (Bài phát biểu của chính trị gia chứa nhiều sai lầm rõ ràng nhanh chóng bị giới truyền thông khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a clanger": phạm một sai lầm lớn, thường nói hoặc làm điều đó không phù hợp trong một tình huống xã hội.
    • She dropped a clanger when she asked about his ex-wife at the wedding. ( ấy đã phạm một sai lầm lớn khi hỏi về vợ của anh ta trong đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clanger (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng trong cụm từ "clanger moment" (khoảnh khắc sai lầm).
    • That was a real clanger moment in the meeting. (Đó một khoảnh khắc sai lầm thực sự trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunder: sai lầm ngớ ngẩn, thường do bất cẩn.
  • Gaffe: sai lầm xã hội, lỡ lời.
  • Faux pas: hành vi thiếu tế nhị trong xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop a clanger: (đã giải thíchtrên) phạm sai lầm rõ ràng.
    • He dropped a clanger by forgetting her birthday. (Anh ấy đã phạm sai lầm rõ ràng khi quên sinh nhật ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Put one's foot in it: phạm sai lầm xã hội, nói điều đó không nên nói.
    • I really put my foot in it when I mentioned the job offer. (Tôi thực sự đã lỡ lời khi nhắc đến lời mời làm việc.)