clangor
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng vang ồn ào, lặp đi lặp lại: "clangor" chỉ một âm thanh lớn, vang dội và thường lặp lại, như tiếng kim loại va chạm hoặc chuông kêu.
Động từ:
- Kêu vang, kêu ầm ĩ: "clangor" dùng để chỉ hành động tạo ra âm thanh lớn, vang dội, đặc biệt là từ kim loại hoặc chuông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He could hear the clangor of distant bells. (Anh ấy có thể nghe thấy tiếng vang ầm ĩ của những chiếc chuông xa.)
- The clangor of metal on metal filled the workshop. (Tiếng kêu vang của kim loại va vào kim loại tràn ngập xưởng làm việc.)
Động từ:
- The alarm clangored throughout the building. (Chuông báo động kêu vang khắp tòa nhà.)
- The blacksmith's hammer clangored against the anvil. (Búa của thợ rèn kêu vang lên trên cái đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clangor with something": kêu vang vì một thứ gì đó.
- The streets clangored with the noise of traffic. (Những con đường kêu vang vì tiếng ồn giao thông.)
"a clangor of voices": một tiếng ồn hỗn độn của nhiều giọng nói.
- The hall was filled with a clangor of voices. (Hội trường tràn ngập tiếng ồn hỗn độn của nhiều giọng nói.)
Biến thể và từ gần giống
Clangorous (tính từ): vang dội, ồn ào.
- The clangorous sound of the gong startled everyone. (Âm thanh vang dội của cái chiêng làm mọi người giật mình.)
Clangorously (trạng từ): một cách vang dội.
- The bells rang clangorously in the tower. (Những chiếc chuông kêu vang dội trong tháp.)
Từ đồng nghĩa
- Clamor: tiếng ồn ào, la hét (thường từ đám đông).
- Din: tiếng ồn liên tục, chói tai.
- Racket: tiếng ồn khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clangor out: kêu vang ra ngoài.
- The bells clangored out across the valley. (Những chiếc chuông kêu vang khắp thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "clangor".