clangor

clangor

The alarm clangored throughout the building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng vang ồn ào, lặp đi lặp lại: "clangor" chỉ một âm thanh lớn, vang dội thường lặp lại, như tiếng kim loại va chạm hoặc chuông kêu.
  2. Động từ:

    • Kêu vang, kêu ầm ĩ: "clangor" dùng để chỉ hành động tạo ra âm thanh lớn, vang dội, đặc biệt từ kim loại hoặc chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He could hear the clangor of distant bells. (Anh ấy có thể nghe thấy tiếng vang ầm ĩ của những chiếc chuông xa.)
    • The clangor of metal on metal filled the workshop. (Tiếng kêu vang của kim loại va vào kim loại tràn ngập xưởng làm việc.)
  • Động từ:

    • The alarm clangored throughout the building. (Chuông báo động kêu vang khắp tòa nhà.)
    • The blacksmith's hammer clangored against the anvil. (Búa của thợ rèn kêu vang lên trên cái đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clangor with something": kêu vang một thứ đó.

    • The streets clangored with the noise of traffic. (Những con đường kêu vang tiếng ồn giao thông.)
  • "a clangor of voices": một tiếng ồn hỗn độn của nhiều giọng nói.

    • The hall was filled with a clangor of voices. (Hội trường tràn ngập tiếng ồn hỗn độn của nhiều giọng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Clangorous (tính từ): vang dội, ồn ào.

    • The clangorous sound of the gong startled everyone. (Âm thanh vang dội của cái chiêng làm mọi người giật mình.)
  • Clangorously (trạng từ): một cách vang dội.

    • The bells rang clangorously in the tower. (Những chiếc chuông kêu vang dội trong tháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clamor: tiếng ồn ào, la hét (thường từ đám đông).
  • Din: tiếng ồn liên tục, chói tai.
  • Racket: tiếng ồn khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clangor out: kêu vang ra ngoài.
    • The bells clangored out across the valley. (Những chiếc chuông kêu vang khắp thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "clangor".