clangorous

/'klæɳgərəs/
Học thuật
Thân thiện
clangorous

The old factory was a clangorous place full of noisy machinery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chói tai, inh ỏi, vang dội (âm thanh kim loại): Mô tả một âm thanh lớn, sắc, chói tai vang dội, thường âm thanh phát ra từ kim loại va chạm. gợi lên cảm giác ồn ào, không hài hòa có thể gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clangorous sound of the factory bells marked the end of the shift. (Âm thanh chói tai của chuông nhà máy báo hiệu ca làm việc kết thúc.)
    • We were awakened by the clangorous noise of construction work early in the morning. (Chúng tôi bị đánh thức bởi tiếng ồn inh ỏi của công trường xây dựng vào sáng sớm.)
    • The blacksmith's workshop was filled with the clangorous rhythm of hammer on anvil. (Xưởng rèn tràn ngập nhịp điệu vang dội của búa đập vào đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clangorous din": Sự ồn ào, huyên náo chói tai.

    • The city center was a clangorous din of traffic and sirens. (Trung tâm thành phố một mớ hỗn độn ồn ào chói tai của giao thông còi báo động.)
  • "Clangorous applause": (Dùng một cách ẩn dụ, hiếm gặp) Tiếng vỗ tay vang dội, lớn đến mức như kim loại va chạm.

    • The metal band received clangorous applause from the excited crowd. (Ban nhạc kim loại nhận được tràng pháo tay vang dội từ đám đông phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Clangor (danh từ, chính tả Mỹ) / Clangour (danh từ, chính tả Anh): Tiếng leng keng, tiếng vang chói tai của kim loại.

    • The clangor of the church bells echoed through the valley. (Tiếng leng keng của chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.)
  • Clang (danh từ/động từ): Một tiếng vang kim loại ngắn, sắc; kêu vang lên.

    • The gate closed with a loud clang. (Cổng đóng sập lại với một tiếng choang lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deafening: Điếc tai.
  • Resounding: Vang dội.
  • Jarring: Chói tai, chói óc (nhấn mạnh sự khó chịu).
  • Strident: The thé, chói tai (thường cho giọng nói hoặc âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Melodious: Du dương, êm tai.
  • Muffled: Bị bóp nghẹt, nhỏ không vang.
  • Soft: Nhẹ nhàng, êm ái.
  • Harmonious: Hài hòa.
Thành ngữ liên quan
  • A clangorous cacophony: Một sự hỗn độn, chói tai của nhiều âm thanh xung đột. "Cacophony" thường đi kèm để nhấn mạnh tính chất khó chịu của âm thanh.
    • The street was a clangorous cacophony of car horns and shouting vendors. (Con phố một mớ hỗn độn chói tai của tiếng còi xe những người bán hàng la hét.)
clangorous

The old factory was a clangorous place full of noisy machinery.

tính từ
  1. lanh lảnh, chói tai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự