clanging

Adjective
  1. âm thanh to, vang rền của kim loại; lanh lảnh, chói tai, vang vọng
    • a clanging gong
      một cái chiêng âm thanh vang dội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clanging"

clanging
The blacksmith's hammer strikes the anvil with a clanging sound.