clarifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lọc trong, làm trong: Hành động loại bỏ các chất cặn bẩn, tạp chất để làm cho một chất lỏng trở nên trong suốt hơn.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho trong sáng, minh mẫn: Hành động làm cho tư tưởng, tinh thần trở nên rõ ràng, sáng suốt hơn.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho sáng tỏ, minh bạch: Hành động giải thích, làm một vấn đề, tình huống hoặc ý tưởng để dễ hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut clarifier l'eau de la rivière avant de la boire. (Phải lọc trong nước sông trước khi uống.)
    • Cette explication a clarifié mes idées. (Lời giải thích đó đã làm sáng tỏ các ý tưởng của tôi.)
    • Le but de la réunion est de clarifier la situation. (Mục đích của cuộc họpđể làm sáng tỏ tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clarifier sa pensée": Làm sáng tỏ suy nghĩ của mình.
    • Avant de prendre une décision, il doit clarifier sa pensée. (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy phải làm sáng tỏ suy nghĩ của mình.)
  • "Clarifier un point de désaccord": Làm một điểm bất đồng.
    • Les deux parties ont besoin de clarifier leurs points de désaccord. (Hai bên cần làm những điểm bất đồng của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Clair (adj): Trong, sáng, rõ ràng.
    • L'eau est très claire. (Nước rất trong.)
  • Clarté (danh từ): Sự trong suốt, sự rõ ràng, ánh sáng.
    • La clarté de l'exposition. (Sự rõ ràng của bài thuyết trình.)
  • Clarification (danh từ): Sự lọc trong, sự làm sáng tỏ.
    • La clarification du problème est nécessaire. (Việc làm sáng tỏ vấn đềcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclaircir: Làm sáng tỏ, làm (thường dùng cho ý tưởng, tình huống).
  • Filtrer: Lọc (thường dùng theo nghĩa vật lý).
  • Purifier: Làm sạch, tinh chế.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "clarifier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clarifier".

ngoại động từ
  1. lọc trong
    • Clarifier l'eau de rivière
      lọc trong nước sông
    • Clarifier du sucre
      lọc đường
  2. (nghĩa bóng) làm cho trong sáng
    • La gaieté clarifie l'esprit
      sự vui vẻ làm cho tinh thần trong sáng
  3. (nghĩa bóng) làm cho sáng tỏ, làm cho minh bạch
    • Clarifier une situation
      làm cho tình hình sáng tỏ ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clarifier"