glorifier

ngoại động từ
  1. biểu dương; ca ngợi
    • Glorifier la victoire
      biểu dương chiến thắng
    • Glorifier Dieu
      ca ngợi Chúa
  2. (tôn giáo) cho hiển thánh
  3. làm tôn lên
    • La lumière glorifie les objets
      ánh sáng làm tôn các vật lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "glorifier"