glorifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biểu dương, ca ngợi, tán dương: Hành động ca tụng, đề cao một người, một sự việc hoặc một phẩm chất nào đó, thường với lòng ngưỡng mộ sâu sắc.
- (Tôn giáo) Cho hiển thánh: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chỉ việc tuyên bố một người là thánh.
- Làm tôn lên, làm nổi bật: Làm cho một vật, một người hoặc một đặc điểm trở nên đẹp hơn, rực rỡ hơn hoặc ấn tượng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Giới truyền thông có xu hướng tán dương những người nổi tiếng.)
- (Nhà thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong những vần thơ của mình.)
- (Giáo hội đã cho nhiều vị tử đạo được hiển thánh.)
- (Chiếc váy này làm tôn lên dáng người của cô ấy.)
- (Hoàng hôn làm cho cảnh vật trở nên rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se glorifier de quelque chose": Tự hào, hãnh diện về điều gì đó.
- Il se glorifie de ses succès. (Anh ta tự hào về những thành công của mình.)
- "Glorifier à l'excès": Ca ngợi quá mức, tán dương thái quá.
- Il ne faut pas glorifier à l'excès les actes de violence. (Không nên ca ngợi thái quá những hành động bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Glorification (danh từ giống cái): Sự tán dương, sự ca ngợi; (tôn giáo) sự hiển thánh.
- La glorification des héros nationaux. (Sự tôn vinh các anh hùng dân tộc.)
- Glorieux/glorieuse (tính từ): Vinh quang, rạng rỡ, hiển hách.
- Un passé glorieux. (Một quá khứ hào hùng.)
- Gloire (danh từ giống cái): Vinh quang, danh tiếng, hào quang.
- Rechercher la gloire. (Tìm kiếm vinh quang.)
Từ đồng nghĩa
- Célébrer: Kỷ niệm, ca tụng.
- Louer: Khen ngợi, tán dương.
- Vanter: Tán tụng, ca ngợi (thường dùng với "se vanter" - khoe khoang).
- Exalter: Đề cao, ca tụng nhiệt thành.
- Magnifier: Làm cho lớn lao, tôn vinh (mang tính văn chương).
Từ trái nghĩa
- Critiquer: Chỉ trích, phê bình.
- Dénigrer: Bôi nhọ, phỉ báng.
- Mépriser: Khinh miệt, coi thường.
- Humilier: Làm nhục, hạ thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được liệt kê trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Glorifier le travail: Ca ngợi lao động, tôn vinh giá trị của lao động.
- Ce mouvement artistique glorifie le travail manuel. (Trào lưu nghệ thuật này tôn vinh lao động chân tay.)
ngoại động từ
- biểu dương; ca ngợi
- Glorifier la victoirebiểu dương chiến thắng
- Glorifier Dieuca ngợi Chúa
- (tôn giáo) cho hiển thánh
- làm tôn lên
- La lumière glorifie les objetsánh sáng làm tôn các vật lên