troubler

/'trʌblə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đục: Làm cho một chất lỏng trở nên không trong suốt, các hạt lơ lửng.
    • Làm mờ đi: Làm giảm độ rõ ràng, sắc nét của thị giác hoặc một hình ảnh.
    • Làm rối loạn; quấy rối: Gây ra sự mất trật tự, sự xáo trộn trong một quá trình tự nhiên hoặc một hoạt động.
    • (Nghĩa bóng) Làm rối tung: Gây ra sự hỗn loạn, lộn xộn trong suy nghĩ hoặc tinh thần.
    • Khuấy động; phá rối: Làm gián đoạn, phá vỡ một trạng thái yên tĩnh, hòa hợp hoặc một sự kiện.
    • Làm cho bối rối, làm cho luống cuống: Khiến ai đó mất bình tĩnh, trở nên lúng túng không còn tự tin.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà máy xả chất thải làm đục dòng sông.)
  • (Những giọt nước mắt làm mờ đi tầm nhìn của ấy.)
  • (Một bữa ăn quá nhiều dầu mỡ có thể làm rối loạn tiêu hóa.)
  • (Tin tức bất ngờ này làm rối tung suy nghĩ của tôi.)
  • (Một tiếng động bất ngờ khuấy động sự im lặng của màn đêm.)
  • (Đừng hỏi những câu quá khó, anh sẽ làm cho sinh viên bối rối đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Troubler l'ordre public": Gây rối trật tự công cộng.
    • La manifestation a dégénéré et a commencé à troubler l'ordre public. (Cuộc biểu tình đã vượt khỏi tầm kiểm soát bắt đầu gây rối trật tự công cộng.)
  • "Troubler la paix": Phá vỡ sự yên bình, gây mất hòa khí.
    • Ces rumeurs malveillantes troublent la paix familiale. (Những lời đồn ác ý này phá vỡ sự yên bình của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Troublant (adj): Gây xáo động, làm bối rối, kỳ lạ đến mức ám ảnh.
    • Une ressemblance troublante. (Một sự giống nhau đến kỳ lạ/đáng ngại.)
  • Trouble (nom masculin): Sự rối loạn, sự xáo trộn; tình trạng đục (của nước).
    • Des troubles digestifs. (Chứng rối loạn tiêu hóa.)
    • L'eau a un trouble suspect. (Nước độ đục đáng ngờ.)
  • Perturber: Có nghĩa gần giống, thường dùng cho các hệ thống, quy trình hoặc tín hiệu (làm nhiễu loạn, gây trục trặc).
Từ đồng nghĩa
  • Brouiller: Làm mờ, làm lẫn lộn (thường dùng cho hình ảnh, âm thanh, suy nghĩ).
  • Perturber: Làm xáo trộn, gây trục trặc (một quá trình, hệ thống).
  • Déranger: Làm phiền, quấy rầy (một người, một trạng thái).
  • Agiter: Khuấy động, làm náo động (thường về mặt cảm xúc hoặc đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "troubler" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Trouble-fête" (nom): Người phá đám, kẻ làm hư cuộc vui.
    • Arrête de critiquer tout le temps, tu es un vrai trouble-fête ! (Ngừng việc lúc nào cũng chỉ trích lại đi, cậu đúngđồ phá đám!)
ngoại động từ
  1. làm đục
    • Troubler de l'eau
      làm đục nước
  2. làm mờ đi
    • Troubler la vue
      làm mắt mờ đi
  3. làm rối loạn; quấy rối
    • Troubler la digestion
      làm rối loạn tiêu hóa
  4. (nghĩa bóng) làm rối tung
    • Troubler l'esprit
      làm rối tung đầu óc
  5. khuấy động; phá rối
    • Troubler le silence
      khuấy động sự im lặng
    • Troubler la fête
      phá đám hội
  6. làm cho bối rối, làm cho luống cuống
    • L'examinateur qui trouble le candidat
      viên giám khảo làm cho thí sinh luống cuống