clarine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lục lạc: Một loại chuông nhỏ, thường làm bằng kim loại, được đeo ở cổ gia súc như bò, cừu hoặc dê. Âm thanh của nó giúp người chăn nuôi xác định vị trí của đàn vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le son des clarines résonnait dans la vallée. (Âm thanh của những chiếc lục lạc vang vọng trong thung lũng.)
- Le berger a attaché une clarine au cou de la chèvre. (Người chăn cừu đã đeo một chiếc lục lạc vào cổ con dê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sonner la clarine": rung lục lạc, tạo ra âm thanh từ lục lạc.
- La vache qui mène le troupeau sonne sa clarine. (Con bò dẫn đầu đàn rung chiếc lục lạc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Clairon (danh từ giống đực): Kèn claron, một nhạc cụ bằng đồng. (Lưu ý: Đây là một từ khác, không phải biến thể của "clarine", nhưng có cách viết và âm thanh gần giống).
- Grelot (danh từ giống đực): Chuông nhỏ, lục lạc (có thể dùng cho động vật hoặc đồ chơi).
Từ đồng nghĩa
- Grelot (danh từ giống đực): chuông nhỏ, lục lạc.
- Sonnette (danh từ giống cái): chuông nhỏ (thường dùng cho cửa hoặc bàn).
Thành ngữ liên quan
- Être marqué à la clarine: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Có nghĩa bóng là bị đánh dấu, dễ nhận ra, giống như con vật được đeo lục lạc.
danh từ giống cái
- lục lạc (đeo ở cổ bò...)