clarine

Học thuật
Thân thiện
clarine

La vache porte une clarine autour du cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lục lạc: Một loại chuông nhỏ, thường làm bằng kim loại, được đeocổ gia súc như , cừu hoặc . Âm thanh của giúp người chăn nuôi xác định vị trí của đàn vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le son des clarines résonnait dans la vallée. (Âm thanh của những chiếc lục lạc vang vọng trong thung lũng.)
    • Le berger a attaché une clarine au cou de la chèvre. (Người chăn cừu đã đeo một chiếc lục lạc vào cổ con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner la clarine": rung lục lạc, tạo ra âm thanh từ lục lạc.
    • La vache qui mène le troupeau sonne sa clarine. (Con dẫn đầu đàn rung chiếc lục lạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clairon (danh từ giống đực): Kèn claron, một nhạc cụ bằng đồng. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể của "clarine", nhưng cách viết âm thanh gần giống).
  • Grelot (danh từ giống đực): Chuông nhỏ, lục lạc (có thể dùng cho động vật hoặc đồ chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Grelot (danh từ giống đực): chuông nhỏ, lục lạc.
  • Sonnette (danh từ giống cái): chuông nhỏ (thường dùng cho cửa hoặc bàn).
Thành ngữ liên quan
  • Être marqué à la clarine: (Thành ngữ , ít dùng) Có nghĩa bóngbị đánh dấu, dễ nhận ra, giống như con vật được đeo lục lạc.
clarine

La vache porte une clarine autour du cou.

danh từ giống cái
  1. lục lạc (đeocổ ...)

Từ gần giống

Từ chứa "clarine"