classless
/'klɑ:slis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giai cấp: Dùng để mô tả một xã hội hoặc hệ thống không có sự phân chia thành các tầng lớp xã hội dựa trên sự khác biệt về kinh tế, địa vị hoặc quyền lực.
- Không phân biệt đẳng cấp, bình đẳng: Mô tả một môi trường, thái độ hoặc hành vi không dựa trên sự khác biệt về địa vị xã hội, thể hiện sự bình đẳng giữa mọi người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The political party advocates for a truly classless society. (Đảng chính trị này ủng hộ một xã hội thực sự không giai cấp.)
- He has a very classless attitude, treating everyone with the same respect. (Anh ấy có thái độ rất bình đẳng, đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng như nhau.)
- Their friendship seemed classless, unaffected by their different backgrounds. (Tình bạn của họ dường như không phân biệt đẳng cấp, không bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "classless behaviour": hành vi không phân biệt giai cấp, thường chỉ hành vi được coi là phù hợp với mọi tầng lớp hoặc ngược lại, hành vi thô lỗ, thiếu tinh tế (tùy ngữ cảnh).
- His generosity was an example of true classless behaviour. (Lòng hào phóng của anh ấy là một ví dụ về hành vi đích thực không phân biệt giai cấp.)
- (Trong cách dùng thông tục, đôi khi mang nghĩa tiêu cực) Many considered his loud comments at the dinner to be classless. (Nhiều người coi những bình luận ồn ào của anh ta trong bữa tối là thô lỗ/thiếu tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Classlessness (danh từ): tình trạng không có giai cấp, sự bình đẳng xã hội.
- The ideal of classlessness is difficult to achieve. (Lý tưởng về một xã hội không giai cấp rất khó đạt được.)
Từ đồng nghĩa
- Egalitarian: (tính từ) theo chủ nghĩa bình đẳng.
- Unstratified: (tính từ) không phân tầng.
Từ trái nghĩa
- Class-ridden: (tính từ) bị chi phối bởi sự phân biệt giai cấp.
- Hierarchical: (tính từ) có phân cấp, thứ bậc.
- Elitist: (tính từ) có tính chất tinh hoa, ưu tú.
tính từ
- không giai cấp
- a classless societymột xã hội không giai cấp