claveter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng đinh chốt: Hành động dùng búa hoặc dụng cụ để đóng một cái đinh chốt (clavette) vào một vị trí, thườngđể cố định hai bộ phận lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le charpentier doit claveter les pièces de bois pour assurer la solidité de la structure. (Người thợ mộc phải đóng đinh chốt các mảnh gỗ để đảm bảo độ chắc chắn của cấu trúc.)
    • Il a claveté la roue sur son axe. (Anh ấy đã đóng đinh chốt bánh xe vào trục của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claveter une assemblée": Cố định một mối nối bằng đinh chốt.
    • Cette technique ancienne consiste à claveter l'assemblage plutôt qu'à le visser. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc cố định mối nối bằng đinh chốt thay vì vặn vít.)
Biến thể từ liên quan
  • Clavette (danh từ giống cái): Cái đinh chốt, chốt. Đâyvật được dùng để "claveter".
    • Une clavette en métal (Một cái chốt bằng kim loại)
  • Clavage (danh từ giống đực): Hành động đóng đinh chốt; kỹ thuật lắp ghép bằng chốt.
Từ đồng nghĩa
  • Ficher (un goujon): Đóng, gắn (một chốt trụ).
  • Fixer (au moyen d'une clavette): Cố định (bằng một cái đinh chốt).
Ghi chú sử dụng
  • Từ "claveter"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, mộc, xây dựng hoặc kỹ thuật. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Hành động "claveter" cụ thể hơn hành động "clouer" (đóng đinh thông thường). "Claveter" thường liên quan đến việc sử dụng một loại đinh đặc biệt (clavette) hình dạng như một cái chốt, chốt chẻ, hoặc chốt trụ để ghép nối.
ngoại động từ
  1. đóng đinh chốt

Từ gần giống

Từ chứa "claveter"