calfater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xảm (thuyền): Hành động bịt kín các khe hở trên thân tàu, thuyền bằng vật liệu chống thấm (như sợi gai tẩm nhựa đường) để ngăn nước tràn vào.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent calfater le bateau avant la grande traversée. (Các thủy thủ phải xảm thuyền trước chuyến vượt biển dài.)
- Calfater une embarcation en bois est un travail traditionnel. (Xảm một chiếc thuyền gỗ là một công việc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calfater une coque": xảm thân tàu.
- Il a passé la journée à calfater la coque du vieux voilier. (Anh ấy đã dành cả ngày để xảm thân tàu của chiếc thuyền buồm cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Calfatage (danh từ giống đực): công việc xảm tàu, sự xảm kín.
- Le calfatage est essentiel pour l'étanchéité. (Việc xảm kín là thiết yếu để đảm bảo độ kín nước.)
Calfat (danh từ giống đực): thợ xảm tàu.
- Le calfat utilise de l'étoupe et du brai. (Người thợ xảm tàu sử dụng sợi gai và nhựa đường.)
Từ đồng nghĩa
- Étancher: làm cho kín nước, chống thấm (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho tàu thuyền).
- Boucher: bịt kín, trám lại (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calfater".)
ngoại động từ
- xảm (thuyền)