clean-living

Học thuật
Thân thiện
clean-living

She is known for her clean-living habits and healthy lifestyle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lối sống lành mạnh, trong sạch (về mặt đạo đức): Chỉ một người cách sống giản dị, tránh xa những thói tật xấu như rượu chè, cờ bạc, ma túy hoặc các hành vi trái với chuẩn mực đạo đức xã hội. Từ này nhấn mạnh sự thanh khiết trong lối sống phẩm hạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known as a clean-living man who doesn't drink or smoke. (Anh ấy được biết đến một người đàn ông lối sống lành mạnh, không uống rượu hay hút thuốc.)
    • The community respected her for her clean-living values. (Cộng đồng kính trọng ấy những giá trị sống trong sạch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a clean-living life": sống một cuộc đời trong sạch, lành mạnh.
    • Despite the temptations in the city, she chose to lead a clean-living life. (Bất chấp những cám dỗ trong thành phố, ấy đã chọn sống một cuộc đời trong sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Clean (adj): sạch sẽ. (Lưu ý: "clean" có nghĩa rộng hơn, chỉ sự sạch sẽ về thể chất hoặc đạo đức, trong khi "clean-living" cụ thể hơn, chỉ lối sống.)
  • Virtuous (adj): đức hạnh, đạo đức.
  • Upright (adj): ngay thẳng, chính trực.
Từ đồng nghĩa
  • Morally upright: đạo đức ngay thẳng.
  • Sober: điềm đạm, không say sưa (cũng có thể chỉ lối sống giản dị).
  • Temperate: điều độ, tiết chế.
Từ trái nghĩa
  • Debauched: trác táng, sa đọa.
  • Dissolute: phóng đãng.
  • Immoral: vô đạo đức.
clean-living

She is known for her clean-living habits and healthy lifestyle.

Adjective
  1. trong sạch (về mặt đạo đức)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự