clean-shaven

/'klin'ʃeivn/
Học thuật
Thân thiện
clean-shaven

He keeps his face clean-shaven for his office job.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch sẽ: Dùng để mô tả một người (thường đàn ông) khuôn mặt hoàn toàn không râu hoặc ria, do mới được cạo sạch một cách cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers a clean-shaven look for his job interviews. (Anh ấy thích diện mạo mày râu nhẵn nhụi cho các cuộc phỏng vấn xin việc của mình.)
    • The company policy requires all male employees to be clean-shaven. (Chính sách của công ty yêu cầu tất cả nhân viên nam phải cạo râu sạch sẽ.)
    • After years of having a beard, he surprised everyone by appearing clean-shaven. (Sau nhiều năm để râu, anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên khi xuất hiện với khuôn mặt nhẵn nhụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep oneself clean-shaven": duy trì vẻ ngoài mặt mũi nhẵn nhụi.
    • He makes an effort to keep himself clean-shaven every day. (Anh ấy cố gắng giữ cho mình luôn nhẵn nhụi mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaven (adj): đã được cạo. (Từ này ít dùng độc lập hơn thường đi kèm với một trạng từ như 'clean' hoặc 'closely').
  • Smooth-faced (adj): khuôn mặt nhẵn mịn. (Có thể dùng với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Beardless: không râu.
  • Shaved: đã cạo.
Từ trái nghĩa
  • Bearded: râu.
  • Unshaven: chưa cạo râu, râu ria lởm chởm.
  • Stubbled: râu lún phún (râu ngắn mọc sau vài ngày).
clean-shaven

He keeps his face clean-shaven for his office job.

tính từ
  1. mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự