clean-shaven
/'klin'ʃeivn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch sẽ: Dùng để mô tả một người (thường là đàn ông) có khuôn mặt hoàn toàn không có râu hoặc ria, do mới được cạo sạch một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers a clean-shaven look for his job interviews. (Anh ấy thích diện mạo mày râu nhẵn nhụi cho các cuộc phỏng vấn xin việc của mình.)
- The company policy requires all male employees to be clean-shaven. (Chính sách của công ty yêu cầu tất cả nhân viên nam phải cạo râu sạch sẽ.)
- After years of having a beard, he surprised everyone by appearing clean-shaven. (Sau nhiều năm để râu, anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên khi xuất hiện với khuôn mặt nhẵn nhụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep oneself clean-shaven": duy trì vẻ ngoài mặt mũi nhẵn nhụi.
- He makes an effort to keep himself clean-shaven every day. (Anh ấy cố gắng giữ cho mình luôn nhẵn nhụi mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaven (adj): đã được cạo. (Từ này ít dùng độc lập hơn và thường đi kèm với một trạng từ như 'clean' hoặc 'closely').
- Smooth-faced (adj): có khuôn mặt nhẵn mịn. (Có thể dùng với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Beardless: không có râu.
- Shaved: đã cạo.
Từ trái nghĩa
- Bearded: có râu.
- Unshaven: chưa cạo râu, râu ria lởm chởm.
- Stubbled: có râu lún phún (râu ngắn mọc sau vài ngày).
tính từ
- mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch