cleanable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được làm sạch, có thể tẩy rửa: Mô tả một vật, bề mặt hoặc chất liệu có thể được làm sạch một cách hiệu quả, loại bỏ vết bẩn, bụi hoặc vi khuẩn mà không bị hư hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This sofa cover is cleanable; you can just remove it and wash it in the machine. (Tấm bọc ghế sofa này có thể giặt được; bạn chỉ cần tháo ra và giặt bằng máy.)
- For easy maintenance, choose cleanable surfaces like tiles or laminate flooring. (Để dễ bảo trì, hãy chọn các bề mặt dễ lau chùi như gạch men hoặc sàn gỗ laminate.)
- Is this fabric cleanable with just soap and water? (Chất liệu vải này có thể làm sạch chỉ bằng xà phòng và nước không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily cleanable": Dễ dàng làm sạch, nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả của việc vệ sinh.
- The keyboard is designed to be easily cleanable to maintain hygiene. (Bàn phím được thiết kế dễ vệ sinh để đảm bảo vệ sinh.)
- "Machine cleanable": Có thể giặt bằng máy.
- All plush toys labeled as machine cleanable are safe for the washing machine. (Tất cả thú nhồi bông có nhãn có thể giặt máy đều an toàn khi cho vào máy giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean (v): Làm sạch, lau chùi.
- Please clean the table after eating. (Hãy lau bàn sau khi ăn.)
- Cleanability (n): Khả năng có thể làm sạch được.
- The cleanability of a surface is an important factor in kitchen design. (Khả năng vệ sinh của một bề mặt là yếu tố quan trọng trong thiết kế nhà bếp.)
- Washable (adj): Có thể giặt được (thường dùng cho vải, quần áo).
- Wipeable (adj): Có thể lau chùi được (thường dùng cho bề mặt cứng).
Từ đồng nghĩa
- Washable: Có thể giặt được.
- Scrubbable: Có thể chà rửa được.
- Removable (for cleaning): Có thể tháo rời (để vệ sinh).
Từ trái nghĩa
- Non-cleanable: Không thể làm sạch được.
- Stainproof: Chống bám bẩn (nhưng không có nghĩa là dễ làm sạch).
- Delicate: Dễ hư hỏng, không thể làm sạch mạnh tay.
Adjective
- có thể được làm sạch, quét sạch, tẩy sạch