cleanly

/'klenli/
tính từ
  1. sạch, sạch sẽ
  2. ưa sạch, ưa sạch sẽ; tính sạch sẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cleanly"

cleanly
The surgeon made a cleanly incision with the scalpel.