cleanly
/'klenli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách sạch sẽ, gọn gàng: Hành động được thực hiện mà không để lại sự bừa bộn, dơ bẩn hoặc không gây ô nhiễm.
- Một cách khéo léo, chính xác: Hành động được thực hiện trơn tru, không vấp váp, không có sai sót hoặc biến dạng.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Sạch sẽ, ưa sạch sẽ: Có thói quen hoặc tính cách giữ gìn vệ sinh, sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The surgeon cut cleanly through the tissue. (Bác sĩ phẫu thuật cắt một cách gọn gàng qua mô.)
- This new engine burns fuel very cleanly. (Động cơ mới này đốt nhiên liệu rất sạch, ít gây ô nhiễm.)
- He caught the ball cleanly with one hand. (Anh ấy bắt quả bóng một cách khéo léo bằng một tay.)
Tính từ:
- Cats are known to be cleanly animals. (Mèo được biết đến là loài vật ưa sạch sẽ.)
- She keeps a cleanly household. (Cô ấy duy trì một gia đình sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break cleanly": gãy/gập một cách gọn gàng, không bị sứt mẻ.
- The branch broke cleanly from the tree. (Cành cây gãy rời ra khỏi thân cây một cách gọn gàng.)
"to separate cleanly": tách ra một cách rõ ràng, sạch sẽ.
- The two concepts do not separate cleanly in practice. (Hai khái niệm này trong thực tế không tách biệt một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean (adj, v): sạch; làm sạch. (Đây là từ gốc, khác với "cleanly").
- Cleanliness (n): sự sạch sẽ, tính sạch sẽ.
- Cleanliness is next to godliness. (Sự sạch sẽ gần với sự thánh thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Neatly (một cách gọn gàng), precisely (một cách chính xác), deftly (một cách khéo léo).
- Tính từ: Tidy (ngăn nắp), hygienic (vệ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cleanly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cleanly")
tính từ
- sạch, sạch sẽ
- ưa sạch, ưa sạch sẽ; có tính sạch sẽ