cleavage

/'kli:vidʤ/
Học thuật
Thân thiện
cleavage

A geologist examines the cleavage in a mineral sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chẻ, sự bổ ra, sự tách ra: Hành động làm cho một vật thể rắn (như đá, gỗ) tách ra dọc theo một mặt phẳng tự nhiên.
    • Đường phân chia, sự phân tách: (Nghĩa bóng) Chỉ sự chia rẽ hoặc phân chia rõ rệt giữa các nhóm, ý kiến hoặc bộ phận.
    • Đường lõm giữa ngực (của phụ nữ): Đường cong được hình thành giữa hai bầu ngực, đặc biệt khi mặc áo cổ khoét sâu.
    • (Sinh học) Sự phân cắt: Trong phôi học, chỉ quá trình phân chia tế bào liên tiếp của hợp tử sau khi thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Geologists study the cleavage of rocks. (Các nhà địa chất học nghiên cứu tính phân tách của đá.)
    • The political debate revealed a deep cleavage in public opinion. (Cuộc tranh luận chính trị cho thấy một sự phân tách sâu sắc trong dư luận.)
    • Her dress accentuated her cleavage. (Chiếc váy của ấy làm nổi bật đường cong ngực.)
    • The cleavage of the fertilized egg happens rapidly. (Sự phân cắt của trứng đã thụ tinh diễn ra rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social cleavage": Sự phân chia xã hội, thường dùng trong xã hội học để chỉ sự chia rẽ dựa trên giai cấp, tôn giáo hoặc sắc tộc.

    • The election highlighted the social cleavage between urban and rural voters. (Cuộc bầu cử làm nổi bật sự phân chia xã hội giữa cử tri thành thị nông thôn.)
  • "Cleavage plane": (Địa chất) Mặt phẳng phân cát tưởng, chỉ mặt phẳng dọc theo đó một khoáng vật hoặc đá dễ dàng bị tách ra.

    • Mica has a perfect basal cleavage plane. (Khoáng vật mica một mặt phẳng phân cát tưởng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleave (động từ): Chẻ, tách ra hoặc bám chặt vào. Đây động từ gốc.
    • The axe can cleave the wood. (Cái rìu có thể chẻ khúc gỗ.)
    • He will cleave to his principles. (Anh ấy sẽ bám chặt vào các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: Sự phân chia, phân ly (nghĩa bóng về sự chia rẽ).
  • Split: Sự nứt ra, sự chia tách.
  • Separation: Sự tách biệt, phân ly.
  • Decolletage: (Thời trang) Phần cổ áo khoét sâu để lộ ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "cleavage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cleavage".

cleavage

A geologist examines the cleavage in a mineral sample.

danh từ
  1. sự chẻ, sự bổ ra
  2. (nghĩa bóng) sự phân ra, sự chia tách
    • the cleavage of society
      sự phân ra giai cấp trong xã hội
  3. (địa ,địa chất) tính dễ tách

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cleavage"