cleg

Học thuật
Thân thiện
cleg

A horse swishes its tail to shoo away a cleg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi trâu, con mòng: Một loài ruồi lớn, di chuyển nhanh. Con cái của loài này hút máu các loài động vật khác, gây đau khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse was bothered by a cleg. (Con ngựa bị làm phiền bởi một con ruồi trâu.)
    • I got a painful bite from a cleg while hiking. (Tôi bị một con mòng đốt rất đau khi đang đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh mô tả động vật, côn trùng hoặc khi nói về trải nghiệm bị côn trùng đốtnông thôn hoặc vùng hoang dã.
Biến thể từ gần giống
  • Horsefly (n): Ruồi trâu. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho 'cleg'.
  • Gadfly (n): Một từ chung chỉ các loài ruồi hút máu, có thể bao gồm cả ruồi trâu.
Từ đồng nghĩa
  • Horsefly: Ruồi trâu.
  • Gadfly: Ruồi đốt, ruồi trâu.
cleg

A horse swishes its tail to shoo away a cleg.

Noun
  1. ruồi trâu, con mòng.