clericalism
/'klerikəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết giáo quyền: Hệ tư tưởng hoặc thực hành ủng hộ việc tăng cường ảnh hưởng và quyền lực của hàng giáo sĩ (tăng lữ) trong các vấn đề thế tục hoặc chính trị, thường dẫn đến sự kiểm soát của tôn giáo đối với nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new law was seen as a move against clericalism. (Luật mới được coi là một động thái chống lại thuyết giáo quyền.)
- Historically, clericalism has been a powerful force in some countries. (Về mặt lịch sử, thuyết giáo quyền đã là một lực lượng mạnh mẽ ở một số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to combat clericalism": đấu tranh chống lại thuyết giáo quyền.
- The secular movement aimed to combat clericalism in government. (Phong trào thế tục nhằm mục đích chống lại thuyết giáo quyền trong chính phủ.)
"the rise of clericalism": sự trỗi dậy của thuyết giáo quyền.
- The political crisis led to the rise of clericalism. (Khủng hoảng chính trị dẫn đến sự trỗi dậy của thuyết giáo quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Clerical (adj): thuộc về giáo sĩ, tăng lữ; hoặc thuộc về công việc văn phòng.
- He wore clerical garments. (Ông ấy mặc trang phục giáo sĩ.)
- She has a clerical job. (Cô ấy có một công việc văn phòng.)
Anticlericalism (n): chủ nghĩa chống giáo quyền, tư tưởng phản đối sự can thiệp của giáo sĩ vào chính trị.
- Anticlericalism was a key feature of the revolution. (Chủ nghĩa chống giáo quyền là một đặc điểm chính của cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Theocracy (n): chính thể thần quyền (nhà nước do các nhà lãnh đạo tôn giáo cai trị). (Lưu ý: Từ này chỉ một hình thức nhà nước cụ thể, trong khi "clericalism" là một hệ tư tưởng hoặc xu hướng.)
- Sacerdotalism (n): thuyết tăng lữ, nhấn mạnh quyền năng và địa vị của các giáo sĩ.
Từ trái nghĩa
- Secularism (n): chủ nghĩa thế tục, tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề nhà nước và công cộng.
- Laicism (n): chủ nghĩa thế tục (nhấn mạnh việc loại bỏ ảnh hưởng tôn giáo khỏi chính phủ).
danh từ
- thuyết giáo quyền