cliched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dập khuôn, sáo rỗng: Dùng để miêu tả một ý tưởng, cụm từ, hoặc cách diễn đạt đã được sử dụng quá nhiều đến mức trở nên nhàm chán, thiếu tính chân thực và sáng tạo. Nó ngụ ý sự lặp lại một cách máy móc mà không có sự suy nghĩ hoặc cảm xúc thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's ending was predictable and cliched. (Cái kết của bộ phim thật dễ đoán và dập khuôn.)
- He avoided using cliched expressions in his speech. (Anh ấy tránh sử dụng những cách diễn đạt sáo rỗng trong bài phát biểu của mình.)
- The author's description of the sunset was beautiful, not cliched. (Miêu tả của tác giả về hoàng hôn rất đẹp, không hề sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sound cliched": nghe có vẻ sáo rỗng.
- I know it sounds cliched, but I really believe in following your dreams. (Tôi biết điều này nghe có vẻ sáo rỗng, nhưng tôi thực sự tin vào việc theo đuổi ước mơ của bạn.)
"a cliched character": một nhân vật dập khuôn, khuôn mẫu.
- The villain in the story was a cliched evil genius. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện là một thiên tài xấu xa theo khuôn mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cliché (danh từ): điều sáo rỗng, mẫu hình dập khuôn.
- "Love at first sight" is a common cliché in romantic novels. ("Yêu từ cái nhìn đầu tiên" là một điều sáo rỗng phổ biến trong tiểu thuyết lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Hackneyed: sáo rỗng, cũ rích (thường dùng cho ngôn từ).
- Trite: tầm thường, nhàm chán vì đã quá quen thuộc.
- Stereotypical: khuôn mẫu, rập khuôn.
- Banal: tầm thường, vô vị.
Từ trái nghĩa
- Original: nguyên bản, độc đáo.
- Fresh: mới mẻ, tươi mới.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Authentic: chân thực, đích thực.
Thành ngữ liên quan
- "Avoid like the plague": (nghĩa đen: tránh như tránh bệnh dịch) - Đây là một ví dụ về một cụm từ có thể bị coi là cliched nếu được dùng quá thường xuyên mà không có sự cân nhắc.
- That advice has become cliched; everyone says to "avoid it like the plague". (Lời khuyên đó đã trở nên sáo rỗng; ai cũng nói "hãy tránh nó như tránh bệnh dịch".)