ready-made
/'redi'meid/ Cách viết khác : (ready-for-service)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được làm sẵn, sản xuất hàng loạt: Chỉ những sản phẩm được sản xuất thương mại, có sẵn để mua và sử dụng ngay, thay vì được làm riêng theo đơn đặt hàng hoặc tự làm tại nhà.
- Có sẵn, không cần suy nghĩ thêm: Chỉ những ý tưởng, cụm từ hoặc giải pháp được sử dụng một cách dễ dãi, lặp đi lặp lại mà không có sự sáng tạo hoặc suy nghĩ cá nhân.
Danh từ:
- Sản phẩm làm sẵn: Một vật thể được sản xuất (như quần áo hoặc đồ nội thất) đã được hoàn thiện từ trước và có sẵn để bán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She bought a ready-made cake from the supermarket for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc bánh làm sẵn từ siêu thị cho bữa tiệc.)
- The politician's speech was full of ready-made phrases that lacked sincerity. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những cụm từ có sẵn thiếu sự chân thành.)
Danh từ:
- The store specializes in selling ready-mades for quick home furnishing. (Cửa hàng chuyên bán các sản phẩm làm sẵn để trang trí nhà cửa nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ready-made solution": giải pháp có sẵn, không cần phát triển thêm.
- The software offers a ready-made solution for small businesses. (Phần mềm cung cấp một giải pháp có sẵn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
"ready-made excuse": lý do/cớ có sẵn (thường dùng để chỉ trích).
- He always has a ready-made excuse for being late. (Anh ta luôn có một cái cớ có sẵn cho việc đi trễ.)
Biến thể và từ gần giống
Ready-to-wear (adj): (quần áo) may sẵn, thành phẩm. Đây là thuật ngữ phổ biến hơn trong ngành thời trang.
- She prefers ready-to-wear collections over haute couture. (Cô ấy thích các bộ sưu tập may sẵn hơn là thời trang cao cấp.)
Off-the-shelf (adj): có sẵn (sản phẩm phần mềm, linh kiện...). Nhấn mạnh việc có sẵn để mua ngay, không cần đặt làm.
- We bought off-the-shelf software instead of developing a custom one. (Chúng tôi đã mua phần mềm có sẵn thay vì phát triển một phần mềm tùy chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-made (adj): được làm sẵn trước.
- Prepackaged (adj): được đóng gói sẵn.
- Mass-produced (adj): được sản xuất hàng loạt.
Từ trái nghĩa
- Custom-made (adj): được làm theo đơn đặt hàng, tùy chỉnh.
- Handmade (adj): được làm thủ công.
- Tailor-made (adj): được may đo riêng (quần áo); được thiết kế riêng (giải pháp).
Thành ngữ liên quan
- "A ready-made audience": một nhóm khán giả/người tiếp nhận có sẵn.
- The famous author already had a ready-made audience for her new book. (Tác giả nổi tiếng đã có sẵn một lượng độc giả có sẵn cho cuốn sách mới của bà.)
ngoại động từ
- thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
- thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
- tả đúng như thật; hình dung (việc gì...) đúng như thật
- these details help to realize the scenenhững chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
- bán được, thu được
- to realize high pricesbán được giá cao
- to realize a profitthu được lãi