ready-made

/'redi'meid/ Cách viết khác : (ready-for-service)
Học thuật
Thân thiện
ready-made

She bought a ready-made dress for the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được làm sẵn, sản xuất hàng loạt: Chỉ những sản phẩm được sản xuất thương mại, sẵn để mua sử dụng ngay, thay vì được làm riêng theo đơn đặt hàng hoặc tự làm tại nhà.
    • sẵn, không cần suy nghĩ thêm: Chỉ những ý tưởng, cụm từ hoặc giải pháp được sử dụng một cách dễ dãi, lặp đi lặp lại không sự sáng tạo hoặc suy nghĩ cá nhân.
  2. Danh từ:

    • Sản phẩm làm sẵn: Một vật thể được sản xuất (như quần áo hoặc đồ nội thất) đã được hoàn thiện từ trước sẵn để bán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She bought a ready-made cake from the supermarket for the party. ( ấy đã mua một chiếc bánh làm sẵn từ siêu thị cho bữa tiệc.)
    • The politician's speech was full of ready-made phrases that lacked sincerity. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những cụm từ sẵn thiếu sự chân thành.)
  • Danh từ:

    • The store specializes in selling ready-mades for quick home furnishing. (Cửa hàng chuyên bán các sản phẩm làm sẵn để trang trí nhà cửa nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ready-made solution": giải pháp sẵn, không cần phát triển thêm.

    • The software offers a ready-made solution for small businesses. (Phần mềm cung cấp một giải pháp sẵn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "ready-made excuse": lý do/cớ sẵn (thường dùng để chỉ trích).

    • He always has a ready-made excuse for being late. (Anh ta luôn một cái cớ sẵn cho việc đi trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ready-to-wear (adj): (quần áo) may sẵn, thành phẩm. Đây thuật ngữ phổ biến hơn trong ngành thời trang.

    • She prefers ready-to-wear collections over haute couture. ( ấy thích các bộ sưu tập may sẵn hơn thời trang cao cấp.)
  • Off-the-shelf (adj): sẵn (sản phẩm phần mềm, linh kiện...). Nhấn mạnh việc sẵn để mua ngay, không cần đặt làm.

    • We bought off-the-shelf software instead of developing a custom one. (Chúng tôi đã mua phần mềm sẵn thay vì phát triển một phần mềm tùy chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-made (adj): được làm sẵn trước.
  • Prepackaged (adj): được đóng gói sẵn.
  • Mass-produced (adj): được sản xuất hàng loạt.
Từ trái nghĩa
  • Custom-made (adj): được làm theo đơn đặt hàng, tùy chỉnh.
  • Handmade (adj): được làm thủ công.
  • Tailor-made (adj): được may đo riêng (quần áo); được thiết kế riêng (giải pháp).
Thành ngữ liên quan
  • "A ready-made audience": một nhóm khán giả/người tiếp nhận sẵn.
    • The famous author already had a ready-made audience for her new book. (Tác giả nổi tiếng đã sẵn một lượng độc giả sẵn cho cuốn sách mới của .)
ready-made

She bought a ready-made dress for the party.

ngoại động từ
  1. thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
  2. thấy , hiểu , nhận thức (việc ...)
  3. tả đúng như thật; hình dung (việc ...) đúng như thật
    • these details help to realize the scene
      những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
  4. bán được, thu được
    • to realize high prices
      bán được giá cao
    • to realize a profit
      thu được lãi

Từ đồng nghĩa