climacteric
/klai'mæktərik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời kỳ mãn kinh (ở phụ nữ): Giai đoạn trong cuộc đời người phụ nữ khi chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt, thường kèm theo những thay đổi về sinh lý và tâm lý.
- Thời kỳ chuyển tiếp quan trọng hoặc khủng hoảng: Một giai đoạn quan trọng đánh dấu sự thay đổi lớn hoặc suy yếu trong cuộc sống, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên (khoảng 45-60 tuổi). Đôi khi được gọi là "năm hạn" hay "tuổi xung hạn".
- Năm đại hạn: Một mốc tuổi được coi là đặc biệt quan trọng hoặc nguy hiểm, ví dụ điển hình là 63 tuổi (the grand climacteric).
Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ chuyển tiếp quan trọng hoặc khủng hoảng: Liên quan đến một giai đoạn then chốt, thường là khó khăn, đánh dấu sự thay đổi lớn.
- Ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng: Mô tả một tình huống hoặc giai đoạn đạt đến đỉnh điểm căng thẳng hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She experienced mood swings during her climacteric. (Bà ấy trải qua những thay đổi tâm trạng trong thời kỳ mãn kinh.)
- Many cultures have rituals marking the male climacteric. (Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ đánh dấu thời kỳ chuyển tiếp quan trọng ở nam giới.)
- He believed his 63rd year was his grand climacteric. (Ông ấy tin rằng năm 63 tuổi là năm đại hạn của mình.)
Tính từ:
- The company is facing a climacteric period that will determine its future. (Công ty đang đối mặt với một thời kỳ khủng hoảng sẽ quyết định tương lai của nó.)
- This was a climacteric moment in the nation's history. (Đây là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The grand climacteric": Cụm từ cố định chỉ năm tuổi được coi là quan trọng và đầy thử thách nhất, thường là tuổi 63 (tích của 7 và 9).
- In traditional belief, surviving the grand climacteric was a significant milestone. (Theo quan niệm truyền thống, vượt qua được năm đại hạn là một cột mốc quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Climacterical (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của tính từ "climacteric", cùng nghĩa.
- Menopause (danh từ): Thời kỳ mãn kinh. Từ này cụ thể và phổ biến hơn khi nói về phụ nữ, trong khi "climacteric" có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Midlife crisis (danh từ): Khủng hoảng tuổi trung niên. Đây là một khái niệm xã hội/ tâm lý hiện đại, có phần nghĩa tương đồng với "climacteric" khi nói về giai đoạn chuyển tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thời kỳ chuyển tiếp):
- Turning point: Bước ngoặt.
- Critical period: Giai đoạn then chốt, giai đoạn khủng hoảng.
- Danh từ (nghĩa mãn kinh):
- Change of life: Sự thay đổi cuộc sống (cách nói giảm nhẹ).
- Menopausal transition: Giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "climacteric" chủ yếu là danh từ và tính từ, không có phrasal verb đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "climacteric".)
tính từ
- ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng; xung hạn (năm)
danh từ
- năm hạn
- the grand climactericnăm đại hạn (63 tuổi)
- thời kỳ mãn kinh (phụ nữ)
- (y học) thời kỳ bắt đầu suy yếu (45 60 tuổi)