climat
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
climat
climat
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "climat"
ác hại
ẩm thấp
ẩm ướt
ảnh hưởng
á nhiệt đới
cận nhiệt đới
công viên
hoàn cảnh
kép
khí hậu
không khí
mưa
ngã nước
nước độc
ôn hoà
phá nước
phong thổ
phục
thời tiết
ướt át
ướt át
xích đạo
xích đạo
ý nghĩa
ý nghĩa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...