climatize

/'klaimətaiz/
Học thuật
Thân thiện
climatize

The new residents climatize their home to the tropical environment.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hợp khí hậu, làm cho quen thủy thổ: Hành động giúp một người, động vật hoặc thực vật thích nghi với điều kiện khí hậu hoặc môi trường mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It took a few weeks for the new plants to climatize to the cooler temperatures. (Phải mất vài tuần để những cây mới quen thủy thổ với nhiệt độ mát mẻ hơn.)
    • The team spent a week in the mountains to climatize before the competition. (Đội đã dành một tuần trên núi để làm quen với khí hậu trước cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climatize oneself": tự thích nghi với khí hậu.
    • You need time to climatize yourself to the tropical heat. (Bạn cần thời gian để tự làm quen với cái nóng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclimatize (v): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) thích nghi với khí hậu, làm quen với môi trường mới.
  • Acclimate (v): (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) thích nghi với điều kiện mới.
Từ đồng nghĩa
  • Adapt: thích nghi.
  • Adjust: điều chỉnh để thích nghi.
  • Acclimatize: làm quen khí hậu (nghĩa gần như giống hệt).
Lưu ý
  • "Climatize" một từ ít phổ biến hơn so với "acclimatize" hoặc "acclimate". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "acclimatize" được ưu tiên sử dụng.
climatize

The new residents climatize their home to the tropical environment.

ngoại động từ
  1. làm cho hợp khí hậu, làm cho quen thuỷ thổ

Từ chứa "climatize"