clincher
/'klintʃə/ Cách viết khác : (clencher) /'klintʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý lẽ quyết định, lý lẽ đanh thép: Một lập luận, sự kiện hoặc nhận xét cuối cùng giải quyết một cuộc tranh luận hoặc quyết định một vấn đề một cách dứt khoát.
- Công cụ để bấm chặt: Một dụng cụ dùng để bẻ cong hoặc bấm chặt phần nhô ra của đinh, đinh tán hoặc bu lông để cố định chúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lý lẽ):
- Her final piece of evidence was the clincher that convinced the jury. (Bằng chứng cuối cùng của cô ấy là lý lẽ quyết định đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
- When he admitted he wasn't even there, that was the clincher. (Khi anh ta thừa nhận mình thậm chí không có mặt ở đó, đó chính là lý lẽ đanh thép.)
Danh từ (nghĩa công cụ):
- The mechanic used a clincher to secure the rivet. (Người thợ máy đã dùng một cái kìm bấm để cố định đinh tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the clincher": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ yếu tố quan trọng nhất, yếu tố quyết định trong một tình huống.
- The beautiful view from the balcony was the clincher; we decided to rent the apartment immediately. (Tầm nhìn đẹp từ ban công là điều quyết định; chúng tôi đã quyết định thuê căn hộ ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- To clinch (động từ): (1) kết thúc, quyết định (một thỏa thuận, chiến thắng). (2) siết chặt, bấm chặt (vật lý).
- They clinched the deal with a handshake. (Họ đã quyết định thỏa thuận bằng một cái bắt tay.)
- Clincher tire (danh từ): một loại lốp xe đạp cổ điển có mép lốp được bấm chặt vào vành.
Từ đồng nghĩa
- Decisive factor: yếu tố quyết định.
- Coup de grâce: đòn kết liễu (mượn từ tiếng Pháp).
- Final proof: bằng chứng cuối cùng.
- Settler: (thông tục) điều giải quyết mọi thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "clincher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clincher")
danh từ
- lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
- that's a clincher for himlý lẽ đanh thép ấy làm cho nó cứng họng