cloisonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vách ngăn: Mô tả một vật có cấu trúc được chia thành nhiều ngăn hoặc khoang riêng biệt bởi các vách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fruit cloisonné (thực vật học): quả có vách ngăn.
- Émail cloisonné (nghệ thuật): men ô, một kỹ thuật trang trí đồ kim hoàn trong đó các ô (cloison) được tạo bởi các dải kim loại mảnh gắn trên nền, sau đó được phủ men.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ, thường được dùng như một danh từ để chỉ chính kỹ thuật hoặc tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật men ô này.
- Cette boîte est un magnifique cloisonné. (Chiếc hộp này là một tác phẩm men ô tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloison (danh từ): vách ngăn, ô.
- Cloisonner (động từ): ngăn ra, chia thành từng ô.
Từ đồng nghĩa
- Compartimenté: được chia ngăn.
- Séparé par des cloisons: được phân cách bởi các vách ngăn.
tính từ
- có vách ngăn
- Fruit cloisonné(thực vật học) quả có vách ngăn
- (Email cloisonné) men ô