cloisonné

Học thuật
Thân thiện
cloisonné

Un fruit cloisonné contient plusieurs graines séparées par des parois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vách ngăn: Mô tả một vật cấu trúc được chia thành nhiều ngăn hoặc khoang riêng biệt bởi các vách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fruit cloisonné (thực vật học): quả vách ngăn.
    • Émail cloisonné (nghệ thuật): men ô, một kỹ thuật trang trí đồ kim hoàn trong đó các ô (cloison) được tạo bởi các dải kim loại mảnh gắn trên nền, sau đó được phủ men.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thủ công mỹ nghệ, thường được dùng như một danh từ để chỉ chính kỹ thuật hoặc tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật men ô này.
    • Cette boîte est un magnifique cloisonné. (Chiếc hộp nàymột tác phẩm men ô tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloison (danh từ): vách ngăn, ô.
  • Cloisonner (động từ): ngăn ra, chia thành từng ô.
Từ đồng nghĩa
  • Compartimenté: được chia ngăn.
  • Séparé par des cloisons: được phân cách bởi các vách ngăn.
cloisonné

Un fruit cloisonné contient plusieurs graines séparées par des parois.

tính từ
  1. vách ngăn
    • Fruit cloisonné
      (thực vật học) quả vách ngăn
  2. (Email cloisonné) men ô

Từ gần giống

Từ chứa "cloisonné"