cloison

Học thuật
Thân thiện
cloison

Une cloison en bois sépare les deux pièces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vách, vách ngăn: Một bức tường mỏng hoặc cấu trúc dùng để chia một không gian lớn thành các phần nhỏ hơn.
    • Vách ngăn (trong cơ thể): Trong giải phẫu học, chỉ cấu trúc phân chia các khoang trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons installé une cloison pour créer deux bureaux. (Chúng tôi đã lắp một vách ngăn để tạo thành hai văn phòng.)
    • La cloison entre les deux chambres est très fine. (Bức vách ngăn giữa hai phòng rất mỏng.)
    • Le médecin a parlé d'une déviation de la cloison nasale. (Bác sĩ đã nói về tình trạng lệch vách ngăn mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cloison étanche": Vách ngăn kín nước, vách chống thấm.

    • Les sous-marins ont des cloisons étanches pour la sécurité. (Tàu ngầm các vách ngăn kín nước để đảm bảo an toàn.)
  • "Cloison coupe-feu": Vách ngăn chống cháy.

    • Les bâtiments publics doivent avoir des cloisons coupe-feu. (Các tòa nhà công cộng phải vách ngăn chống cháy.)
  • "Cloison mobile": Vách ngăn di động.

    • Nous utilisons des cloisons mobiles dans la salle de conférence. (Chúng tôi sử dụng các vách ngăn di động trong phòng hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloisonner (động từ): Ngăn ra, chia ra bằng vách ngăn.

    • Il faut cloisonner cet espace ouvert. (Cần phải ngăn không gian mở này ra.)
  • Cloisonné, e (tính từ): Được ngăn ra, vách ngăn.

    • Un bureau cloisonné (Một văn phòng vách ngăn)
  • Cloisonnement (danh từ giống đực): Sự ngăn ra, sự phân chia.

    • Le cloisonnement des tâches est nécessaire. (Việc phân chia nhiệm vụcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Paroi: Vách, tường (thường dày hơn hoặc là tường ngoài).
  • Séparation: Sự phân chia, vật ngăn cách.
  • Clôture: Hàng rào, vật chắn (thườngngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "cloison")

Thành ngữ liên quan
  • "Abattre les cloisons": Phá bỏ các bức tường ngăn cách (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Il faut abattre les cloisons entre les services pour mieux communiquer. (Cần phải phá bỏ các bức tường ngăn cách giữa các bộ phận để giao tiếp tốt hơn.)
  • "Vivre chacun de son côté de la cloison": Sống riêng biệt, không giao tiếp (như những người chỉ cách nhau một bức vách).

    • Depuis leur dispute, ils vivent chacun de son côté de la cloison. (Kể từ khi cãi nhau, họ sống hoàn toàn tách biệt.)
cloison

Une cloison en bois sépare les deux pièces.

danh từ giống cái
  1. vách, vách ngăn
    • Cloison en bambou
      vách nứa
    • Cloison nasale
      (giải phẫu) vách ngăn mũi
    • Abattre les cloisons entre les classes
      phá bỏ vách ngăn cách giai cấp