close call
Học thuậtThân thiện
He had a close call when his car skidded on the wet road but didn't hit the tree.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình huống suýt xảy ra, thoát hiểm trong gang tấc: Một sự kiện nguy hiểm hoặc không mong muốn suýt nữa đã xảy ra, nhưng cuối cùng đã được tránh khỏi. Nó thường ám chỉ một kết quả may mắn sau một tình huống rất nguy cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That was a close call! The car almost hit you. (Đó là một tình huống thoát hiểm trong gang tấc! Chiếc xe suýt nữa đã đâm vào bạn.)
- He had a close call when his boat nearly capsized in the storm. (Anh ấy đã có một phen thoát chết khi con thuyền của anh suýt lật trong cơn bão.)
- Missing the flight was a close call, but we made it just in time. (Việc suýt lỡ chuyến bay thật là nguy cấp, nhưng chúng tôi đã kịp giờ trong tích tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a close call": trải qua một tình huống suýt nguy hiểm.
- She had a close call with a falling tree branch during the hike. (Cô ấy đã suýt bị một cành cây rơi trúng trong chuyến đi bộ đường dài.)
"That was a close one!": Một cách nói thông tục, đồng nghĩa với "close call", để diễn tả sự nhẹ nhõm sau một tình huống nguy cấp.
- Phew! That was a close one! I almost deleted the important file. (Phù! Suýt nữa thì nguy! Tôi suýt nữa đã xóa tập tin quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Close shave (n, thành ngữ): Tình huống thoát hiểm trong gang tấc, rất giống nghĩa với "close call".
- Surviving that accident was a real close shave. (Sống sót sau vụ tai nạn đó thực sự là một phen thoát chết.)
Từ đồng nghĩa
- Near miss: Sự suýt trượt, suýt va chạm (thường dùng trong hàng không hoặc các tình huống kỹ thuật).
- Narrow escape: Sự trốn thoát/ thoát hiểm trong tình thế ngặt nghèo.
Thành ngữ liên quan
- Too close for comfort: Quá sát nút đến mức gây căng thẳng, khó chịu; thường dùng để mô tả một "close call".
- The bullet whizzed past his head. It was too close for comfort. (Viên đạn vèo qua đầu anh ta. Nó sát quá, đủ để khiến người ta hết hồn.)
He had a close call when his car skidded on the wet road but didn't hit the tree.
Noun
- suýt làm nguy hiểm đến tính mạng.