close together

Học thuật
Thân thiện
close together

The two friends sit close together on the park bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí gần nhau: Mô tả hai hoặc nhiều vật thể, người, hoặc địa điểm khoảng cách vật rất nhỏ giữa chúng.
    • Sát nhau, liền kề: Chỉ sự gần gũi về không gian, không nhiều khoảng trốnggiữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two houses are built very close together. (Hai ngôi nhà được xây dựng rất gần nhau.)
    • Please stand close together for the group photo. (Xin hãy đứng sát lại gần nhau để chụp ảnh tập thể.)
    • The trees are planted too close together. (Những cái cây được trồng quá sát nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live close together": sống gần nhau, ở gần nhau.

    • The villagers live close together in the small valley. (Dân làng sống gần nhau trong thung lũng nhỏ.)
  • "to be spaced close together": được bố trí/đặt cách nhau với khoảng cách nhỏ.

    • The stitches on the fabric are spaced very close together. (Các mũi khâu trên vải được cách nhau rất gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-set (adj): đặt sát nhau, khoảng cách gần (thường dùng cho các bộ phận trên cơ thể như mắt, răng).

    • He has close-set eyes. (Anh ấy đôi mắt đặt sát nhau.)
  • Adjacent (adj): liền kề, kế bên (nhấn mạnh việc tiếp giáp, chạm vào hoặc ngay sát bên).

    • Our rooms are adjacent. (Các phòng của chúng tôi liền kề nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Near each other: gần nhau.
  • In close proximity: ở trong khoảng cách rất gần (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ "close together".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "close together" một cách cố định.)

close together

The two friends sit close together on the park bench.

Adjective
  1. vị trí gần nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự