approximate
/ə'prɔksimit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xấp xỉ, gần đúng: Chỉ một con số, giá trị, hoặc mô tả không hoàn toàn chính xác nhưng rất gần với sự thật hoặc giá trị thực tế.
- Gần giống, tương tự: Chỉ một thứ gì đó có đặc điểm, hình dáng hoặc bản chất rất giống với một thứ khác.
Động từ:
- Ước tính, đưa ra con số xấp xỉ: Hành động đưa ra một con số hoặc giá trị gần đúng dựa trên phán đoán hoặc tính toán không đầy đủ.
- Gần giống với, tiệm cận với: Hành động trở nên rất giống hoặc rất gần với một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The approximate cost of the project is $10,000. (Chi phí xấp xỉ của dự án là 10.000 đô la.)
- Her painting is an approximate copy of the famous masterpiece. (Bức tranh của cô ấy là một bản sao gần giống với kiệt tác nổi tiếng.)
Động từ:
- Can you approximate how many people attended the event? (Anh có thể ước tính xấp xỉ bao nhiêu người đã tham dự sự kiện không?)
- The sound of the machine approximates a human voice. (Âm thanh của cỗ máy gần giống với giọng nói con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to approximate to something": tiến gần đến, trở nên gần giống với một cái gì đó (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật).
- The experimental results approximate to the theoretical predictions. (Các kết quả thí nghiệm tiệm cận với các dự đoán lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Approximately (phó từ): xấp xỉ, khoảng chừng.
- The journey takes approximately two hours. (Hành trình mất khoảng hai giờ.)
Approximation (danh từ): sự ước tính, giá trị xấp xỉ.
- This figure is only a rough approximation. (Con số này chỉ là một ước tính thô.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: rough (thô), estimated (ước tính), near (gần), close (gần).
- Động từ: estimate (ước tính), gauge (đo lường, đánh giá), resemble (giống với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Approximate to: (như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- A ballpark figure: một con số ước tính, xấp xỉ (thường dùng trong kinh doanh hoặc thảo luận không chính thức).
- I don't need an exact cost, just give me a ballpark figure. (Tôi không cần chi phí chính xác, chỉ cần cho tôi một con số xấp xỉ thôi.)
tính từ
- approximate to giống với, giống hệt với
- xấp xỉ, gần đúng
- approximate calculationphép tính xấp xỉ
- approximate valuegiá trị xấp xỉ
- rất gần nhau
động từ
- gắn với; làm cho gắn với
- xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với