close-grained

/'klous'greind/
Học thuật
Thân thiện
close-grained

The carpenter admired the close-grained birch for its smooth texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mịn mặt, kết cấu hạt mịn chặt chẽ: Dùng để mô tả vật liệu (đặc biệt gỗ hoặc đá) cấu trúc dày đặc, các hạt, thớ hoặc sợi rất nhỏ sắp xếp chặt chẽ với nhau, tạo ra bề mặt mịn đồng đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This table is made from close-grained oak, which gives it a very smooth finish. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi mịn mặt, mang lại cho một lớp hoàn thiện rất mượt.)
    • Close-grained woods like maple are excellent for detailed carving. (Các loại gỗ mịn mặt như gỗ thích rất tuyệt để chạm khắc chi tiết.)
    • The sculptor preferred close-grained marble for his delicate statues. (Nhà điêu khắc thích đá cẩm thạch kết cấu hạt mịn cho những bức tượng tinh xảo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close-grained analysis": (nghĩa ẩn dụ) Phân tích tỉ mỉ, chi tiết kỹ lưỡng.
    • The report provided a close-grained analysis of the economic data. (Báo cáo đã cung cấp một phân tích tỉ mỉ về dữ liệu kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-grained (adj): hạt mịn. Đây từ gần nghĩa nhất, thường được dùng thay thế cho "close-grained" trong nhiều ngữ cảnh.
    • The fine-grained sand was perfect for the sandcastle. (Cát hạt mịn rất hoàn hảo để xây lâu đài cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Dense: Đặc, chặt.
  • Compact: Chắc, đặc.
  • Fine-textured: kết cấu mịn.
Từ trái nghĩa
  • Coarse-grained: hạt thô, kết cấu thô.
  • Open-grained: kết cấu hạt thưa, lỗ rỗng lớn (thường dùng cho gỗ).
close-grained

The carpenter admired the close-grained birch for its smooth texture.

tính từ
  1. mịn mặt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự