fine-grained
/'fain'greind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc hoặc kết cấu mịn, dày đặc: Mô tả một vật liệu có các hạt, sợi hoặc thành phần rất nhỏ và được sắp xếp chặt chẽ, tạo nên bề mặt hoặc kết cấu đồng nhất và mịn màng.
- Chi tiết, tinh tế: Trong ngữ cảnh phân tích hoặc mô tả, "fine-grained" có nghĩa là rất chi tiết, được chia nhỏ đến mức độ cao, cho phép sự phân biệt hoặc kiểm soát tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This fine-grained sand is perfect for making glass. (Loại cát mịn này hoàn hảo để làm thủy tinh.)
- The sculptor chose a fine-grained marble for his delicate work. (Nhà điêu khắc đã chọn một khối đá cẩm thạch mịn mặt cho tác phẩm tinh xảo của mình.)
- The software allows for fine-grained control over user permissions. (Phần mềm cho phép kiểm soát chi tiết đối với quyền của người dùng.)
- We need a more fine-grained analysis of the market data. (Chúng ta cần một phân tích chi tiết hơn về dữ liệu thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong khoa học máy tính và công nghệ: Dùng để mô tả một hệ thống, cơ chế kiểm soát hoặc phân quyền có mức độ chi tiết cao.
- The new database supports fine-grained locking to improve performance. (Cơ sở dữ liệu mới hỗ trợ khóa chi tiết để cải thiện hiệu suất.)
Trong phân tích học thuật: Chỉ một nghiên cứu hoặc phân tích đi sâu vào từng khía cạnh nhỏ.
- Her research provides a fine-grained understanding of the social dynamics in the village. (Nghiên cứu của cô ấy cung cấp một sự hiểu biết tinh tế về động thái xã hội trong ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Close-grained (adj): Có nghĩa tương tự, thường dùng để mô tả gỗ hoặc đá có thớ/ kết cấu chặt và mịn.
- Powdery (adj): Dạng bột mịn, thường chỉ trạng thái vật lý.
- Pulverized (adj): Đã được nghiền thành bột mịn.
Từ đồng nghĩa
- Dense: Đặc, chặt.
- Smooth: Nhẵn, mịn.
- Detailed: Chi tiết, tỉ mỉ.
- Precise: Chính xác, tinh vi.
Từ trái nghĩa
- Coarse-grained: Thô, có hạt/ thớ to.
- Rough: Nhám, thô ráp.
- General: Chung chung, đại thể.
- Broad: Rộng, khái quát.
tính từ
- nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)