close-minded

Học thuật
Thân thiện
close-minded

A close-minded person refuses to listen to different opinions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảo thủ, không sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới: Chỉ thái độ không cởi mở, không muốn xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng, quan điểm, hoặc cách làm mới lạ, khác biệt.
    • Cố chấp, hẹp hòi: Miêu tả một người tư tưởng cứng nhắc, chỉ giữ lấy quan điểm của mình không lắng nghe người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is too close-minded to consider any alternative solutions. (Anh ấy quá bảo thủ để xem xét bất kỳ giải pháp thay thế nào.)
    • A close-minded approach will hinder innovation. (Một cách tiếp cận bảo thủ sẽ cản trở sự đổi mới.)
    • It's difficult to have a discussion with someone who is close-minded. (Thật khó để thảo luận với một người cố chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be close-minded about something": tỏ ra bảo thủ về một vấn đề cụ thể.

    • She is surprisingly close-minded about modern art. ( ấy tỏ ra bảo thủ một cách đáng ngạc nhiên về nghệ thuật hiện đại.)
  • "close-minded attitude/thinking": thái độ/tư duy bảo thủ.

    • We need to overcome close-minded thinking to progress. (Chúng ta cần vượt qua tư duy bảo thủ để tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed-minded (adj): (cách viết khác) có nghĩa hoàn toàn giống với "close-minded".

    • The terms "close-minded" and "closed-minded" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "close-minded" "closed-minded" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Narrow-minded (adj): hẹp hòi, thiển cận. (Nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc quan điểm hạn hẹp hơn sự không sẵn sàng thay đổi).

  • Intolerant (adj): không khoan dung.
Từ đồng nghĩa
  • Dogmatic: giáo điều, độc đoán.
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Unreceptive: không tiếp thu, không cởi mở.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu cái mới.
  • Receptive: dễ tiếp thu.
  • Broad-minded: tầm nhìn rộng, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
  • To have a closed mind: đầu óc bảo thủ, khép kín.

    • He has a closed mind when it comes to politics. (Anh ta đầu óc bảo thủ khi nói đến chính trị.)
  • To be set in one's ways: cứng nhắc, khó thay đổi thói quen/quan điểm.

    • My grandfather is very set in his ways. (Ông tôi rất cứng nhắc khó thay đổi.)
close-minded

A close-minded person refuses to listen to different opinions.

Adjective
  1. không sẵn sàng tiếp nhận, tiếp thu những tư tưởng mới; bảo thủ

Từ tương tự