narrow-minded
/'nærou'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hẹp hòi, thiển cận: Chỉ người có tư tưởng, quan điểm cứng nhắc, không chấp nhận những ý kiến, lối sống hoặc niềm tin khác biệt với mình. Người này thường thiếu sự khoan dung và tầm nhìn rộng mở.
- Nhỏ nhen: Chỉ thái độ ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt của bản thân hoặc nhóm mình, không có cái nhìn bao quát.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ hẹp hòi của anh ấy khiến việc thảo luận các ý tưởng mới trở nên khó khăn.)
- (Cô ấy buộc tội bố mẹ mình thiển cận về lựa chọn nghề nghiệp của cô.)
- (Đó là một quyết định nhỏ nhen đã bỏ qua nhu cầu của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be narrow-minded about something": Hẹp hòi, cứng nhắc về một vấn đề cụ thể.
- He is very narrow-minded about modern art. (Anh ta rất hẹp hòi về nghệ thuật hiện đại.)
- "Narrow-mindedness" (Danh từ): Sự hẹp hòi, tính thiển cận.
- We must fight against prejudice and narrow-mindedness. (Chúng ta phải chống lại định kiến và sự hẹp hòi.)
Biến thể và từ gần giống
- Narrow-mindedly (Phó từ): Một cách hẹp hòi, thiển cận.
- He narrow-mindedly refused to listen to any alternative proposals. (Anh ta một cách hẹp hòi đã từ chối lắng nghe bất kỳ đề xuất thay thế nào.)
Từ đồng nghĩa
- Intolerant: Không khoan dung.
- Bigoted: Cố chấp, thành kiến.
- Prejudiced: Có định kiến.
- Insular: Khép kín, biệt lập (về tư tưởng).
- Petty: Nhỏ nhen, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Open-minded: Cởi mở, phóng khoáng.
- Broad-minded: Có tầm nhìn rộng, khoan dung.
- Tolerant: Khoan dung.
- Liberal: Tự do, rộng rãi (về tư tưởng).
Thành ngữ liên quan
- To have a narrow mind: Có đầu óc hẹp hòi.
- People who have a narrow mind often fear change. (Những người có đầu óc hẹp hòi thường sợ sự thay đổi.)