closed book
/'klouzd'buk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều không thể hiểu được, điều bí ẩn: Một chủ đề, lĩnh vực hoặc vấn đề mà ai đó hoàn toàn không có kiến thức hoặc không thể hiểu nổi.
- Người khó hiểu: Một người mà tính cách, suy nghĩ hoặc động cơ rất khó nắm bắt đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Advanced mathematics is a closed book to me. (Toán học nâng cao là một điều mù tịt đối với tôi.)
- The inner workings of the government remain a closed book for most citizens. (Cách thức vận hành bên trong của chính phủ vẫn là một điều bí ẩn với hầu hết công dân.)
- Despite being married for years, his emotions are still a closed book to her. (Dù đã kết hôn nhiều năm, cảm xúc của anh ấy vẫn là một cuốn sách đóng kín đối với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a closed book": được dùng như một cụm danh từ bổ nghĩa, thường đi sau động từ "to be" hoặc "remain".
- The subject of quantum physics is a closed book to most people. (Chủ đề vật lý lượng tử là điều không thể hiểu nổi với hầu hết mọi người.)
- "to remain a closed book": nhấn mạnh tính chất tiếp tục là bí ẩn, không thay đổi theo thời gian.
- His past life remains a closed book. (Cuộc sống quá khứ của anh ta vẫn là một điều bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mystery (n): điều bí ẩn, điều khó hiểu. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào sự thiếu hiểu biết cá nhân).
- Enigma (n): điều bí ẩn, câu đố hóc búa. (Mang sắc thái trang trọng và bí ẩn sâu sắc hơn).
Từ đồng nghĩa
- Puzzle: câu đố, điều khó hiểu.
- Riddle: điều bí ẩn, câu đố.
- Impenetrable subject: chủ đề không thể thâm nhập/ hiểu được.
Thành ngữ liên quan
- "It's all Greek to me": (Nghĩa đen: Nó toàn là tiếng Hy Lạp đối với tôi) - Một thành ngữ có nghĩa tương tự, diễn tả việc hoàn toàn không hiểu một điều gì đó.
- I tried reading the legal document, but it's all Greek to me. (Tôi đã cố đọc tài liệu pháp lý, nhưng nó hoàn toàn khó hiểu.)
danh từ
- điều biết rất ít, điều mù tịt
- nuclear physics is a closed_book to mevật lý nguyên tử là điều mù tịt đối với tôi