mystery
/'mistəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều bí ẩn, sự huyền bí: Một sự việc, tình huống hoặc hiện tượng chưa được giải thích hoặc hiểu rõ, gợi lên sự tò mò và thắc mắc.
- Bí mật: Một điều được giấu kín hoặc chưa được tiết lộ.
- Tiểu thuyết/truyện trinh thám: Một thể loại văn học hoặc phim ảnh xoay quanh việc giải quyết một tội ác hoặc điều bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The origin of the ancient ruins is still a mystery. (Nguồn gốc của những tàn tích cổ xưa vẫn còn là một điều bí ẩn.)
- She enjoys reading a good mystery before bed. (Cô ấy thích đọc một cuốn truyện trinh thám hay trước khi đi ngủ.)
- He made a mystery out of his past. (Anh ta đã biến quá khứ của mình thành một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be shrouded/veiled in mystery": được bao phủ trong bí ẩn.
- The motives behind his actions remain shrouded in mystery. (Động cơ đằng sau hành động của anh ta vẫn còn được bao phủ trong bí ẩn.)
- "a mystery to someone": một điều khó hiểu đối với ai đó.
- Advanced mathematics is a complete mystery to me. (Toán cao cấp hoàn toàn là một điều bí ẩn đối với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mysterious (tính từ): bí ẩn, thần bí.
- She received a mysterious package. (Cô ấy nhận được một gói hàng bí ẩn.)
- Mystify (động từ): làm cho bối rối, làm khó hiểu.
- His strange behavior mystified everyone. (Hành vi kỳ lạ của anh ta làm mọi người khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Enigma: điều bí ẩn, câu đố khó giải.
- Puzzle: điều khó hiểu, câu đố.
- Secret: bí mật.
Thành ngữ liên quan
- "It's no mystery": Chuyện đó rõ rồi, không có gì bí ẩn cả.
- It's no mystery why he left; he was unhappy. (Chẳng có gì bí ẩn về việc anh ta rời đi cả; anh ta đã không hạnh phúc.)
danh từ
- điều huyền bí, điều thần bí
- the mystery of natuređiều huyền bí của toạ vật
- bí mật, điều bí ẩn
- to make a mystery of somethingcoi cái gì là một điều bí mật
- (số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền
- kịch tôn giáo (thời Trung cổ)
- tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám