closerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trại rào kín, trại nhỏ: Một khu đất nhỏ, thường là vườn hoặc vườn cây ăn trái, được bao quanh bởi hàng rào, bức tường hoặc hàng cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont acheté une petite closerie à la campagne. (Họ đã mua một trại nhỏ có rào kín ở nông thôn.)
- La closerie était remplie de pommiers. (Trại rào kín đầy những cây táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản cổ, từ này có thể được dùng để chỉ một nơi ẩn dật, yên tĩnh, tách biệt với thế giới bên ngoài.
- Il se retira dans sa closerie pour écrire son roman. (Ông ấy lui về trại nhỏ của mình để viết tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Clos (danh từ giống đực): Một mảnh đất có rào quanh, thường nhỏ hơn một "closerie". Nghĩa phổ biến hơn.
- Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào, sự rào lại.
Từ đồng nghĩa
- Métairie (danh từ giống cái): Trang trại nhỏ, nông trại nhỏ (thường có người ở và canh tác).
- Verger clos (cụm danh từ): Vườn cây ăn trái có rào kín.
Lưu ý
- "Closerie" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường gặp hơn trong văn học hoặc để chỉ các địa danh lịch sử.
- Không nên nhầm lẫn với "closerie" như một phần của tên riêng (ví dụ: La Closerie des Lilas - một quán cà phê nổi tiếng ở Paris). Trong trường hợp đó, nó thường giữ nguyên dạng và không dịch.
danh từ giống cái
- trại rào kín
- trại nhỏ