glacerie

Học thuật
Thân thiện
glacerie

Une glacerie vend des glaces dans une rue animée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm kính; nghề buôn kính: Chỉ hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh các sản phẩm bằng kính.
    • Nhà máy kính: Chỉ cơ sở sản xuất, nơi chế tạo các đồ vật từ kính.
    • Nghề làm kem nước đá; nghề bán kem nước đá: Chỉ hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh kem lạnh (kem que, kem cây).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a hérité de la glacerie de son oncle. (Anh ấy thừa kế nhà máy kính/tiệm kem của chú mình.)
    • La glacerie est une activité saisonnière dans cette région. (Nghề bán kemmột hoạt động theo mùavùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ glacerie thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc công nghiệp để chỉ một ngành nghề hoặc một cơ sở kinh doanh cụ thể. Nghĩa của từ phụ thuộc vào bối cảnh (ngành kính hay ngành kem).
Biến thể từ gần giống
  • Glace (danh từ giống cái): kính; kem lạnh; băng.
  • Glacier (động từ): làm lạnh, làm đông; tráng men (đồ gốm).
  • Glacier (danh từ giống đực): người làm/bán kem; người thợ kính; (địa lý) sông băng.
  • Glacière (danh từ giống cái): tủ lạnh, hầm giữ đá; nơi bán kem.
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication/vente de verre: (cho nghĩa về kính) sản xuất/bán kính.
  • Fabrication/vente de glaces: (cho nghĩa về kem) sản xuất/bán kem.
  • Verrerie: (nghĩa chuyên về kính) xưởng/thủy tinh, nghề làm kính.
Lưu ý
  • Glaceriemột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như verrerie (cho nghề kính) hoặc crèmerie/glacier (cho nghề kem).
  • Nghĩa của từ được xác định rõ ràng nhờ vào ngữ cảnh của câu hoặc văn bản.
glacerie

Une glacerie vend des glaces dans une rue animée.

danh từ giống cái
  1. nghề làm kính; nghề buôn kính; nhà máy kính
  2. nghề làm kem nước đá; nghề bán kem nước đá